Tổng cộng: 67 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 分かります | わかります | hiểu | |
| あります | - | có (nói về sự sở hữu) | |
| ダンスをします | - | nhảy, khiêu vũ (động từ) | |
| ギターを弾きます | ギターをひきます | chơi ghita (động từ) | |
| スポーツをします | - | chơi thể thao (động từ) | |
| 風邪をひきます | かぜをひきます | bị cảm | |
| 休みます | やすみます | nghỉ (không đến) | |
| 会社を休みます | かいしゃをやすみます | nghỉ làm (không đến công ty làm việc) | |
| 学校を休みます | がっこうをやすみます | nghỉ học |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 好き | すき | thích | |
| 嫌い | きらい | ghét | |
| 上手 | じょうず | khéo, giỏi | |
| 下手 | へた | kém, vụng | |
| 痛い | いたい | đau, nhức |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ひらがな | - | chữ Hiragana | |
| カタカナ | - | chữ Katakana | |
| 字 | じ | chữ cái | |
| ローマ字 | ローマじ | chữ La tinh | |
| 漢字 | かんじ | chữ Kanji | |
| 料理 | りょうり | món ăn | |
| 飲み物 | のみもの | đồ uống | |
| 豚肉 | ぶたにく | thịt lợn | |
| 鶏肉 | とりにく | thịt gà | |
| 牛肉 | ぎゅうにく | thịt bò | |
| みかん | - | quýt | |
| バナナ | - | chuối | |
| 音楽 | おんがく | âm nhạc | |
| 歌 | うた | bài hát | |
| クラシック | - | nhạc cổ điển | |
| ジャズ | - | nhạc Jazz | |
| コンサート | - | hòa nhạc | |
| カラオケ | - | karaoke | |
| 歌舞伎 | かぶき | kịch Kabuki (1 loại kịch truyền thống của Nhật) | |
| ダンス | - | nhảy, khiêu vũ | |
| ギター | - | đàn ghita | |
| スポーツ | - | thể thao | |
| 野球 | やきゅう | bóng chày | |
| 絵 | え | tranh, bức tranh | |
| 細かいお金 | こまかいおかね | tiền lẻ | |
| チケット | - | vé, tấm vé (ticket) | |
| 時間 | じかん | thời gian | |
| 病気 | びょうき | bệnh, ốm | |
| 薬 | くすり | thuốc | |
| 頭 | あたま | đầu | |
| お腹 | おなか | bụng | |
| 小沢征爾 | おざわせいじ | Nhạc sĩ, chỉ huy dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng người Nhật - Ozawa Seiji (1935 - ) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| たくさん | - | nhiều (phó từ) | |
| 少し | すこし | ít, một ít, một chút (phó từ) | |
| よく | - | hay, thường, giỏi (phó từ) | |
| だいたい | - | khoảng, độ, đại khái | |
| 全然 | ぜんぜん | không…một chút nào, hoàn toàn không (~ない/ません) | |
| 速く | はやく | nhanh | |
| 早く | はやく | sớm | |
| もちろん | - | tất nhiên |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| どうして | - | vì sao, tại sao (từ để hỏi) | |
| ~から | - | vì ~, bởi ~ | |
| 頭が痛いです | あたまがいたいです | đau đầu, nhức đầu | |
| 熱があります | ねつがあります | bị sốt | |
| 何ですか | なんですか | có việc gì đấy? | |
| すみませんが | - | xin lỗi, cho tôi hỏi (dùng khi bắt đầu câu chuyện) | |
| 残念ですね | ざんねんですね | tiếc nhỉ!, tiếc quá nhỉ! | |
| もしもし | - | alô (khi nghe điện thoại) | |
| ああ | - | oh! | |
| 一緒にいかがですか | いっしょにいかがですか | bạn tham gia cùng không? | |
| ~はちょっと | - | cái đó thì… (dùng khi muốn gián tiếp từ chối) | |
| だめですか | - | không được sao? | |
| また今度お願いします | またこんどおねがいします | để lần khác nhé |