| どう | - | như thế nào, ra sao | |
| どんな~ | - | ~ như thế nào? (+danh từ) | |
| そして | - | và rồi | |
| ~が、 | - | ~ nhưng ~ | |
| やあ | - | này!, chào! (dùng để chào bạn bè) | |
| しばらくですね | - | lâu lắm không gặp nhỉ | |
| お元気ですか | おげんきですか | bạn có khỏe không | |
| どうぞこちらへ | - | xin mời đi lối này | |
| コーヒーはいかがですか | - | uống/dùng (cà phê) nhé/không? | |
| コーヒーをもう一杯いかがですか | コーヒーをもういっぱいいかがですか | uống/dùng thêm (cà phê) nhé/không? | |
| いただきます | - | xin mời (nói khi bắt đầu ăn, uống gì đó) | |
| ごちそうさまでした | - | xin cảm ơn (vì bữa ăn ngon) (nói khi ăn, uống xong) | |
| いいえ、けっこうです | - | không, cảm ơn, tôi đủ rồi (nói khi từ chối ăn tiếp) | |
| もう~ですね | - | đã ~ rồi (nhỉ) | |
| もう12時ですね | もうじゅうにじですね | đã 12 giờ rồi nhỉ | |
| そうですね | - | à, cái đó thì… (nói khi tạm ngừng và suy nghĩ) vâng, vâng đúng rồi (nói khi đồng ý với ý kiến khác) | |
| そろそろ失礼します | そろそろしつれいします | tôi xin phép ra về (vì đã đến giờ nên về) | |
| またいらっしゃってください | - | lần sau lại đến nhé | |