Bài 75

Bài 75

Bài 74Bài 76

Từ vựng

Tổng cộng: 39 từ

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
-チラシtờ rơi
-びらtờ rơi
賃貸アパートちんたいアパートcăn hộ cho thuê
家賃やちんtiền thuê nhà
管理費かんりひphí quản lý
徒歩5分とほごふんđi bộ 5 phút
3階建てさんがいだてnhà 3 tầng
南向きみなみむきhướng về phía nam
築10年ちくじゅうねんxây từ 10 năm trước
自転車置き場じてんしゃおきばchỗ đậu xe đạp
-マンションchung cư
敷金しききんtiền đặt cọc (sau này hoàn trả lại)
礼金れいきんtiền lễ (sau này không hoàn trả lại)
-1DK(ワンディーケー)nhà có 1 phòng ngoài bếp và chỗ ăn
-2LDK(ニーエルディーケー)nhà có 2 phòng ngoài bếp, chỗ ăn và phòng khách
一軒家いっけんやnhà độc lập
一戸建ていっこだてnhà độc lập
物干しものほしchỗ phơi quần áo
風呂場ふろばnhà tắm, phòng tắm
洗面所せんめんじょchỗ rửa mặt
一人暮らしひとりぐらしsống một mình
一人住まいひとりずまいsống một mình
近所付き合いきんじょづきあいquan hệ hàng xóm
この辺りこのあたりvùng này
この付近このふきんquanh đây
真ん前まんまえngay phía trước
真後ろまうしろngay phía sau
真ん中まんなかở ngay giữa
斜め前ななめまえđâu đó sát bên

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
無料むりょうmiễn phí
-ただmiễn phí
広々(と)しているひろびろ(と)しているrộng rãi, bao la
-ながめがいいtầm nhìn tốt
日当たりがいいひあたりがいいcó ánh sáng tốt
人通りが多いひとどおりがおおいđông người qua lại (đường xá)

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
彼と付き合うかれとつきあうkết giao bạn trai
友達に付き合うともだちにつきあうkết giao bạn bè
引っ越しの荷造りをするひっこしのにづくりをするđóng gói hành lý (chuyển nhà)
回覧板を回すかいらんばんをまわすgửi bảng thông báo