Bài 75

Bài 75

Bài 74Bài 76

Ngữ pháp

Tổng cộng: 4 điểm ngữ pháp

Tiêu đềCấu trúcVí dụChi tiết
~さびしげAいげ / naげ / Vたいげ ⚠ よいさげ/ないさげ ⚠ あります→ありげ ⚠ 自慢げ
あの人はさびしげな目をしている。
Người kia có ánh mắt buồn.
~病気がちNがち Vますがち
私は子供の頃、病気がちだった。
Hồi còn nhỏ, tôi thường bị bệnh.
~忘れっぽいNっぽい Vますっぽい/Aいっぽい
年を取ると、忘れっぽくなる。
Lớn tuổi thì sẽ mau quên.
~疲れ気味Vます気味 N気味
残業続きで、疲れ気味だ。
Do tăng ca liên miên, nên hơi mệt.