| 型 | かた | khuôn khổ | |
| 好奇心 | こうきしん | tính tò mò | |
| 忍耐 | にんたい | (sức) chịu đựng, (sự) nhẫn nại | |
| 就職試験 | しゅうしょくしけん | kỳ thi tuyển dụng | |
| 面接 | めんせつ | Phỏng vấn | |
| 約束事 | やくそくごと | điều hứa hẹn | |
| 服装 | ふくそう | quần áo, trang phục | |
| TPO | ティーピーオ | TPO (thời gian, địa điểm, tình huống) | |
| 能 | のう | kịch Nô | |
| あらざるもの | - | không | |
| 衣類 | いるい | quần áo | |
| 人跡 | じんせき | dấu chân người | |
| 山奥 | やまおく | hốc núi | |
| 糸 | いと | chỉ | |
| ズタズタ | - | nát, vụn | |
| 社会人 | しゃかいじん | thành viên của xã hội | |
| 不自由 | ふじゆう | khuyết tật, khiếm thị | |
| 天才 | てんさい | thiên tài | |
| そうかといって | - | cho dù có như vậy | |
| 切実 | せつじつ | thiết thực | |
| たより | - | điểm tựa, chỗ dựa | |
| 茶杓 | ちゃしゃく | muỗng trà (dùng trong trà đạo) | |
| 一片 | いっぺん | miếng, mảnh | |
| 肉体 | にくたい | cơ thể | |
| 愛用 | あいよう | thích dùng, yêu thích | |
| 鐘 | かね | chuông (chùa) | |
| 余韻 | よいん | tiếng vọng | |
| 後の | あとの | (người) đời sau | |
| おろか | - | ngu ngốc, ngu xuẩn | |
| 唯一 | ゆいいつ | duy nhất | |
| ほんと | - | sự thật | |
| たしなみ | - | thú vui tao nhã | |
| もと | - | nguồn gốc (dẫn tới nhầm lẫn, sai sót) | |
| 後世 | こうせい | con cháu, hậu thế, đời sau | |
| 凡人 | ぼんじん | người bình thường | |
| 再作会社 | せいさくがいしゃ | công ty sản xuất | |
| 志望 | しぼう | nguyện vọng, mong muốn | |
| 志望動機 | しぼうどうき | động cơ xin vào công ty | |
| 意志 | いし | ý chí | |
| 当社 | とうしゃ | công ty chúng tôi | |
| 御社 | おんしゃ | công ty của đối tác | |
| 事業 | じぎょう | kinh doanh | |
| 農産物 | のうさんぶつ | nông sản | |
| win-win | ウィンウィン | đôi bên cùng có lợi | |
| 感銘 | かんめい | cảm động sâu sắc | |
| 弊社 | へいしゃ | công ty chúng tôi | |
| カップ麺 | カップめん | mì ly | |
| 香り | かおり | hương thơm | |
| 衝撃的 | しょうげきてき | ấn tượng | |
| 自炊 | じすい | tự nấu ăn | |
| レトルト食品 | レトルトしょくひん | thức ăn chế biến sẵn đóng bao/ hộp (dược xử lý tiệt trùng ở môi trường nhiệt độ cao, áp suất cao) | |
| 贅沢 | ぜいたく | xa hoa, xa xỉ | |
| なるほど | - | hóa ra thế, tôi hiểu | |
| 科学技術 | かがくぎじゅつ | khoa học, kĩ thuật | |
| 職種 | しょくしゅ | ngành nghề | |
| 専門性 | せんもんせい | tính chuyên môn | |
| 専攻 | せんこう | chuyên ngành | |
| アミノ酸 | あみのさん | axit amin | |
| 卒論 | そつろん | luận văn tốt nghiệp | |
| 実績 | じっせき | thành tích thực tế | |
| 医薬品 | いやくひん | thuốc, dược phẩm | |
| 化粧品 | けしょうひん | mỹ phẩm | |
| 健康食品 | けんこうしょくひん | thực phẩm chức năng | |
| インストラクター | - | người hướng dẫn | |
| 配偶者 | はいぐうしゃ | vợ/ chồng | |
| 短所 | たんしょ | điểm yếu, sở đoản | |
| 長所 | ちょうしょ | điểm mạnh, sở trường | |
| 適性 | てきせい | khả năng thích ứng | |
| 有無 | うむ | có hoặc không | |
| 否定的 | ひていてき | mang tính phủ định | |
| ねじ | - | ốc vít | |
| 人工衛星 | じんこうえいせい | vệ sinh nhân tạo | |
| J-pop | ジェー・ポップ | J-pop | |
| 当店 | とうてん | cửa hàng chúng tôi | |
| ジャンル | - | thể loại | |
| 胸 | むね | ngực, lòng (mẹ) | |
| 別れ | わかれ | chia tay, chia ly (vĩnh viễn) | |
| 神 | かみ | thần thánh | |
| ウォーター | - | nước | |
| チーズ | - | phomat | |
| やぎ乳 | やぎにゅう | sữa dê | |
| 非常用 | ひじょうよう | dùng trong trường hợp khẩn cấp | |
| グラウンド | - | sân bóng | |
| 前方 | ぜんぽう | phía trước | |
| 銭湯 | せんとう | nhà tắm công cộng | |
| 下駄 | げた | guốc Nhật | |
| 昔々 | むかしむかし | ngày xửa, ngày xưa | |
| 熱心 | ねっしん | nhiệt tình | |
| 恐怖 | きょうふ | sự sợ hãi, nỗi sợ hãi | |
| 沈黙 | ちんもく | sự im lặng | |
| 就職活動 | しゅうしょくかつどう | hoạt động tìm việc | |
| TOEIC | トーイック | TOEIC | |
| 全力 | ぜんりょく | toàn bộ sức lực | |
| 履歴書 | りれきしょ | sơ yếu lý lịch | |
| 特技 | とくぎ | kỹ năng đặc biệt | |
| 給与 | きゅうよ | tiền lương | |
| 岐路 | きろ | ngã rẽ, bước ngoặc | |
| 最寄り | もより | gần nhất | |
| 道筋 | みちすじ | tuyến đường, trục đường | |
| ルート | - | lộ trình, đường đi | |
| 遠回り | とおまわり | đi đường vòng | |
| 飲み会 | のみかい | tiệc nhậu, bữa nhậu | |
| 彼我 | ひが | đối phương và bản thân, người và ta | |
| 効率 | こうりつ | hiệu quả | |
| 人柄 | ひとがら | phẩm cách, nhân cách | |
| 帰結 | きけつ | kết luận, quy kết | |
| 旅路 | たびじ | chuyến đi, cuộc hành trình | |
| いつしか | - | từ lúc nào | |
| 昆虫採集 | こんちゅうさいしゅう | sưu tập côn trùng | |
| 昆虫 | こんちゅう | côn trùng | |
| 蝶道 | ちょうどう | đường bướm bay | |
| 網 | あみ | lưới | |
| アゲハチョウ | - | họ bướm phượng | |
| 木立 | こだち | bụi cây, lùm cây | |
| 暗がり | くらがり | bóng tối, nơi tối | |
| 日照 | にっしょう | ánh sáng mặt trời | |
| 食草 | しょくそう | cây ăn thịt | |
| メス | - | giống cái | |
| 理屈 | りくつ | lí lẽ, lí luận | |
| 虫網 | むしあみ | vợt bắt côn trùng | |