Bài 7

Bài 7

Bài 6Bài 8

Từ vựng

Tổng cộng: 72 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
切りますきりますcắt, gọt
修理しますしゅうりしますsửa chữa
かけます-gọi (điện thoại)
あげます-cho, biếu, tặng
もらいます-nhận, nhận được
教えますおしえますdạy, giảng dạy
習いますならいますhọc
貸しますかしますcho vay, cho mượn, cho thuê
借りますかりますmượn, vay, thuê
送りますおくりますgửi

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
電話でんわđiện thoại
tay, bàn tay
はしđũa, đôi đũa
ナイフ-dao, con dao
フォーク-cái dĩa, cái nĩa
スプーン-cái thìa, cái muỗng
はさみ-cái kéo
ドライバー-cái tuốc-lơ-vít
スパナ-cái mỏ lết
ペンチ-cái kìm
ホッチキス-cái dập ghim
セロテープ-băng dính, cuộn băng dính
消しゴムけしゴムcục tẩy
かみgiấy, tờ giấy
お金おかねtiền
プレゼント-quà, món quà
はなhoa, bông hoa
荷物にもつhành lý, đồ đạc
切符きっぷvé, tấm vé
レポート-báo cáo, bản báo cáo
ファクス-fax
ワープロ-máy đánh chữ
パソコン-máy tính cá nhân
クリスマス-Giáng sinh
家族かぞくgia đình
ちちbố (của mình)
お父さんおとうさんbố (của người khác)
ははmẹ (của mình)
お母さんおかあさんmẹ (của người khác)
あにanh trai (của mình)
お兄さんおにいさんanh trai (của người khác)
あねchị gái (của mình)
お姉さんおねえさんchị gái (của người khác)
おとうとem trai (của mình)
弟さんおとうとさんem trai (của người khác)
いもうとem gái (của mình)
妹さんいもうとさんem gái (của người khác)
家内かないvợ (của mình)
奥さんおくさんvợ (của người khác)
主人しゅじんchồng (của mình)
ご主人ごしゅじんchồng (của người khác)
子供こどもcon, con cái (của mình)
お子さんおこさんcon, con cái (của người khác)
旅行りょこうdu lịch
お土産おみやげđồ lưu niệm
ヨーロッパ-Châu Âu
スペイン-Tây Ban Nha

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
もう-rồi, đã
まだ-vẫn ~ (chưa)

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
これから-từ nay trở đi, từ giờ trở đi
おめでとうございます-chúc mừng
お誕生日おめでとうございますおたんじょうびおめでとうございますchúc mừng sinh nhật
新年あけましておめでとうございますしんねんあけましておめでとうございますchúc mừng năm mới
わあ-ái chà, Ủa (biểu hiện sự ngạc nhiên)
ごめんください-xin lỗi, cho hỏi có ai ở nhà không
いらっしゃい-xin chào đón bạn
どうぞおあがりください-mời bạn vào
失礼しますしつれいしますxin lỗi, xin phép, làm phiền anh
いかがですか-bạn có dùng ~ không
いただきます-xin mời (nói khi bắt đầu ăn, uống)
いい[シャツ]ですね-[Áo sơ mi] tốt/đẹp quá nhỉ

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
すてき-đẹp quá, tuyệt quá