Tổng cộng: 72 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 切ります | きります | cắt, gọt | |
| 修理します | しゅうりします | sửa chữa | |
| かけます | - | gọi (điện thoại) | |
| あげます | - | cho, biếu, tặng | |
| もらいます | - | nhận, nhận được | |
| 教えます | おしえます | dạy, giảng dạy | |
| 習います | ならいます | học | |
| 貸します | かします | cho vay, cho mượn, cho thuê | |
| 借ります | かります | mượn, vay, thuê | |
| 送ります | おくります | gửi |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 電話 | でんわ | điện thoại | |
| 手 | て | tay, bàn tay | |
| 箸 | はし | đũa, đôi đũa | |
| ナイフ | - | dao, con dao | |
| フォーク | - | cái dĩa, cái nĩa | |
| スプーン | - | cái thìa, cái muỗng | |
| はさみ | - | cái kéo | |
| ドライバー | - | cái tuốc-lơ-vít | |
| スパナ | - | cái mỏ lết | |
| ペンチ | - | cái kìm | |
| ホッチキス | - | cái dập ghim | |
| セロテープ | - | băng dính, cuộn băng dính | |
| 消しゴム | けしゴム | cục tẩy | |
| 紙 | かみ | giấy, tờ giấy | |
| お金 | おかね | tiền | |
| プレゼント | - | quà, món quà | |
| 花 | はな | hoa, bông hoa | |
| 荷物 | にもつ | hành lý, đồ đạc | |
| 切符 | きっぷ | vé, tấm vé | |
| レポート | - | báo cáo, bản báo cáo | |
| ファクス | - | fax | |
| ワープロ | - | máy đánh chữ | |
| パソコン | - | máy tính cá nhân | |
| クリスマス | - | Giáng sinh | |
| 家族 | かぞく | gia đình | |
| 父 | ちち | bố (của mình) | |
| お父さん | おとうさん | bố (của người khác) | |
| 母 | はは | mẹ (của mình) | |
| お母さん | おかあさん | mẹ (của người khác) | |
| 兄 | あに | anh trai (của mình) | |
| お兄さん | おにいさん | anh trai (của người khác) | |
| 姉 | あね | chị gái (của mình) | |
| お姉さん | おねえさん | chị gái (của người khác) | |
| 弟 | おとうと | em trai (của mình) | |
| 弟さん | おとうとさん | em trai (của người khác) | |
| 妹 | いもうと | em gái (của mình) | |
| 妹さん | いもうとさん | em gái (của người khác) | |
| 家内 | かない | vợ (của mình) | |
| 奥さん | おくさん | vợ (của người khác) | |
| 主人 | しゅじん | chồng (của mình) | |
| ご主人 | ごしゅじん | chồng (của người khác) | |
| 子供 | こども | con, con cái (của mình) | |
| お子さん | おこさん | con, con cái (của người khác) | |
| 旅行 | りょこう | du lịch | |
| お土産 | おみやげ | đồ lưu niệm | |
| ヨーロッパ | - | Châu Âu | |
| スペイン | - | Tây Ban Nha |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| もう | - | rồi, đã | |
| まだ | - | vẫn ~ (chưa) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| これから | - | từ nay trở đi, từ giờ trở đi | |
| おめでとうございます | - | chúc mừng | |
| お誕生日おめでとうございます | おたんじょうびおめでとうございます | chúc mừng sinh nhật | |
| 新年あけましておめでとうございます | しんねんあけましておめでとうございます | chúc mừng năm mới | |
| わあ | - | ái chà, Ủa (biểu hiện sự ngạc nhiên) | |
| ごめんください | - | xin lỗi, cho hỏi có ai ở nhà không | |
| いらっしゃい | - | xin chào đón bạn | |
| どうぞおあがりください | - | mời bạn vào | |
| 失礼します | しつれいします | xin lỗi, xin phép, làm phiền anh | |
| いかがですか | - | bạn có dùng ~ không | |
| いただきます | - | xin mời (nói khi bắt đầu ăn, uống) | |
| いい[シャツ]ですね | - | [Áo sơ mi] tốt/đẹp quá nhỉ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| すてき | - | đẹp quá, tuyệt quá |