| ロボットコンテスト | - | cuộc thi chế tạo rô-bôt, cuộc thi robocon | |
| ものづくり | - | chế tạo, sản xuất | |
| 人づくり | ひとづくり | phát triển con người, phát triển nguồn nhân lực | |
| 自慢話 | じまんばなし | chuyện khoe khoang | |
| 集まり | あつまり | cuộc tụ họp | |
| 即席 | そくせき | ngay lập tức, ứng khẩu | |
| 産業用ロボット | さんぎょうようロボット | rô-bốt công nghiệp | |
| 無人探査ロボット | むじんたんさロボット | rô-bốt thăm dò không người lái | |
| ペットロボット | - | rô-bốt thú nuôi | |
| 介護ロボット | かいごロボット | rô-bốt điều dưỡng chăm sóc | |
| 効果 | こうか | hiệu quả | |
| 箇所 | かしょ | nơi | |
| 第~(~一) | だい~(~いち) | các ~ (~ thứ nhất) | |
| 課題 | かだい | nhiệm vụ, đề bài | |
| 高専 | こうせん | trường dạy nghề, trung cấp kỹ thuật | |
| さて | - | nào | |
| たんに | - | một cách đơn giản | |
| 独創(力) | どくそう(ちから) | khả năng sáng tạo, năng lực sáng tạo | |
| 達成感 | たっせいかん | cảm giác đạt được thành quả | |
| 経費 | けいひ | kinh phí | |
| 廃品 | はいひん | phế phẩm | |
| 廃材 | はいざい | phế liệu | |
| 前~(~年度) | ~ぜん(~ねんど) | trước ~ (~ năm) | |
| 車輪 | しゃりん | bánh xe | |
| 用紙 | ようし | tờ giấy | |
| ガムテープ | - | băng dính dùng đóng gói | |
| 芯 | しん | lõi | |
| 発砲ゴム | はっぽうゴム | xốp cao su | |
| ゴム | - | cao su | |
| ヤスリ | - | cái giũa | |
| かける(ヤスリを~) | - | sử dụng (giũa) | |
| 部品 | ぶひん | linh kiện | |
| 生命 | せいめい | sinh mệnh, sự sống | |
| 入る(生命が~) | はいる(せいめいが~) | có (sự sống) | |
| 分身 | ぶんしん | sự phân thân | |
| ふるまい | - | cư xử, hành vi | |
| チームウーク | - | làm việc theo nhóm | |
| 組む(チームを~) | くむ(チームを~) | tạo (nhóm) | |
| トーナメント | - | giải đấu | |
| 標語 | ひょうご | khẩu hiệu, biểu ngữ | |
| 例外 | れいがい | ngoại lệ | |
| 広まる(世界中に) | ひろまる(せかいじゅうに) | lan rộng (khắp thế giới) | |
| 自己紹介 | じこうしょかい | tự giới thiệu bản thân | |
| 役者 | やくしゃ | diễn viên | |
| 新入部員 | しんにゅうぶいん | thành viên mới của câu lạc bộ | |
| 部員 | ぶいん | thành viên câu lạc bộ | |
| ~祭 | ~さい | lễ hội ~ | |
| 誇り | ほこり | sự tự hào, lòng tự hào | |
| バトン | - | gậy baton | |
| 舞台 | ぶたい | sân khấu | |
| 舞台装置 | ぶたいそうち | trang thiết bị sân khấu | |
| 装置 | そうち | trang thiết bị | |
| 時計回り | とけいまわり | chiều quay của kim đồng hồ | |
| タイヤ | - | lốp xe | |
| ストッパー | - | cái chặn | |
| モーター | - | mô tơ | |
| 万年~ | - | muôn đời, vĩnh viễn | |
| 補欠 | - | dự bị | |
| レギュラー | - | cầu thủ chính | |
| ボール拾い | ボールひろい | người nhặt bóng | |
| 下積み | したづみ | dưới đáy | |
| サークル | - | câu lạc bộ | |
| 小話 | こばなし | chuyện tiếu lâm | |
| 喜劇 | きげき | hài kịch | |
| コンパス | - | cái la bàn | |
| 方向音痴 | ほうこうおんち | người không xác định được phương hướng | |
| ナビゲーター | - | thiết bị định vị | |
| お人よし | おひとよし | người khờ. Người dễ tin | |
| 警察官 | けいさつかん | cảnh sát | |
| 詐欺 | さぎ | sự lừa đảo | |
| 幼児 | ようじ | trẻ nhỏ | |
| おもに | - | chủ yếu | |
| 甘い(管理体制が~) | あまい(かんりたいせいが~) | (chế độ quản lý) lỏng lẻo | |
| 難民キャンプ | なんみんキャンプ | trại tị nạn | |
| 使命(感) | しめい(かん) | (ý thức) sứ mệnh | |
| 定年 | ていねん | tuổi nghỉ hưu | |
| 物理 | ぶつり | vật lý | |
| 道(物理の~) | みち(ぶつりの~) | sự nghiệp (vật lí) | |
| 行儀 | ぎょうぎ | cách cư xử | |
| 和 | わ | hài hòa, cân đối | |
| 深まる(理解が~) | ふかまる(りかいが~) | khắc sâu (sự hiểu biết) | |
| ~号(台風~) | ~ごう(たいふう~) | (bão) số ~ | |
| 見込み | みこみ | dự báo | |
| セツブンソウ | - | eranthis pinnatifida (một loại hoa nở vào mùa xuân) | |
| 通勤(ラッシュ) | つうきん | (giờ cao điểm) đi làm | |
| 桜前線 | さくらぜんせん | đường dự báo hoa anh đào nở | |
| ~前線(桜~) | ~ぜんせん(さくら~) | đường dự báo thời gian nở (hoa anh đào) | |
| 梅雨 | つゆ | mùa mưa dầm | |
| 見た目 | みため | vẻ bên ngoài, hình thức bên ngoài | |
| 評判 | ひょうばん | danh tiếng | |
| 国家試験 | こっかしけん | kì thi quốc gia | |
| 赤字 | あかじ | thâm hụt, lỗ | |
| 常に | つねに | luôn luôn, thường xuyên | |
| ~ごと(中身~) | (なかみ~) | nguyên vẹn (vật bên trong) | |
| 担任 | たんにん | chủ nhiệm | |
| 保護者会 | ほごしゃかい | hội phụ huynh học sinh | |
| 学期(新~) | がっき(しん~) | học kì (mới) | |
| 一体感 | いったいかん | ý thức đoàn kết | |
| 後ろ向き | うしろむき | hướng về phía sau, thái độ tiêu cực | |
| 前向き | まえむき | hướng về phía trước, thái độ tích cực | |
| 初回 | しょかい | lần đầu tiên | |
| 得点 | とくてん | ghi điểm, ghi bàn | |
| チームメイト | - | đồng đội | |
| 以前 | いぜん | trước đây | |
| 豆腐 | とうふ | đậu phụ | |
| 手元 | てもと | tay, trong tay | |
| そうっと/そっと | - | nhẹ nhàng, nhẹ tay | |
| 未~(~経験) | み~(~けいけん) | chưa có (kinh nghiệm) | |
| 自信 | じしん | sự tự tin | |
| 力(生きる~) | ちから(いきる~) | sức lực (để sống) | |
| 敵 | てき | địch | |
| 状態 | じょうたい | trạng thái | |
| パスコース | - | đường chuyền bóng | |
| パス | - | chuyền bóng | |