| 個人情報 | こじんじょうほう | thông tin cá nhân | |
| 新聞記事 | しんぶんきじ | bài báo | |
| 社会面 | しゃかいめん | trang tin tức xã hội | |
| 概要 | がいよう | tóm lược, khái quát | |
| すばやい | - | nhanh chóng | |
| 事実 | じじつ | sự thật | |
| 幸い | さいわい | hạnh phúc, may mắn | |
| 苦い | にがい | cay đắng (trải nghiệm) | |
| ~づける | - | tiếp thêm (sức mạnh) | |
| カード | - | thẻ (hội viên) | |
| 同社 | どうしゃ | cùng công ty | |
| 可能性 | かのうせい | khả năng | |
| 実態 | じったい | tình hình thực tế | |
| 氏名 | しめい | họ tên | |
| 預金 | よきん | (tài khoảng) tiền gởi | |
| 職業 | しょくぎょう | nghề nghiệp | |
| 生年月日 | せいねんがっぴ | ngày tháng năm sinh | |
| 項目 | こうもく | hạng mục, khoản | |
| 上旬 | じょうじゅん | đầu tháng, thượng tuần | |
| 覚え | おぼえ) | (bản thân không) nhớ | |
| 未払い | みはらい | (khoản tiền) chưa trả, chưa thanh toán | |
| 請求書 | せいきゅうしょ | hóa đơn thanh toán | |
| ~件 | ~けん | vụ ~ | |
| 既に | すでに | đã, rồi | |
| 応じて | おうじて | ứng với | |
| 支払い | しはらい | sự chi trả | |
| 情報管理 | じょうほうかんり | sự quản lí thông tin | |
| 事態 | じたい | tình trạng sự việc, sự thể | |
| 遺憾 | いかん | đáng tiếc | |
| コンピューターシステム | - | hệ thống máy tính | |
| システム | - | hệ thống | |
| トラブル | - | lỗi, sự cố | |
| 内部 | ないぶ | nội bộ | |
| ないし | - | hoặc | |
| 流失 | りゅうしつ | rò rỉ | |
| 面 | めん | mặt, khía cạnh (hệ thống ~) | |
| 進める | すすめる | tiến hành (điều tra ~) | |
| おわび | - | lời xin lỗi | |
| 書面 | しょめん | văn bản | |
| 被害者 | ひがいしゃ | nạn nhân, người bị hại | |
| 有料 | ゆうりょう | (trang web) có thu phí | |
| サイト | - | trang web | |
| 請求金額 | せいきゅうきんがく | số tiền thanh toán | |
| 何者 | なにもの | người nào, kẻ nào | |
| 犯行 | はんこう | hành vi phạm tội | |
| 日付 | ひづけ | ngày tháng | |
| タウンニュース | - | tin tức địa phương | |
| 要素 | ようそ | yếu tố | |
| 原稿 | げんこう | bản thảo | |
| 見出し | みだし | tiêu đề, đầu đề | |
| ハンドル | - | tay lái | |
| 人身事故 | じんしんじこ | tai nạn giao thông gây chấn thương hoặc tử vong | |
| 起こす | おこす | gây ra (tai nạn) | |
| 切る | きる | bẻ (tay lái) | |
| ひぎ | - | đầu gối | |
| ライト | - | đèn | |
| カバー | - | vỏ bọc | |
| はねる | - | đâm vào (người) | |
| 頭痛い | あたまいたい | đau đầu | |
| 締切 | しめきり | hạn chót | |
| よそ見 | よそみ | nhìn chỗ khác | |
| 右手 | みぎて | tay phải | |
| 離す | はなす | rời (mắt) khỏi | |
| 俺 | おれ | tôi (từ thường được sử dụng bởi đàn ông) | |
| バカ | - | ngu ngốc, ngớ ngẫn | |
| やり直し | やりなおし | làm lại | |
| 油 | あぶら | dầu | |
| マット | - | nệm, đệm | |
| べとべと | - | dính, bết | |
| つく | - | bén (lửa) | |
| 見方 | みかた | cách nhìn | |
| まいったなあ | - | Chết tôi rồi! | |
| ひどい | - | kinh khủng, khủng khiếp | |
| ATM | エーティーエム | máy rút tiền tự động ATM | |
| 少子高齢化 | しょうしこうれいか | tỷ lệ sinh giảm và dân số già đi | |
| 高齢化 | こうれいか | sự già hóa dân số | |
| 活力 | かつりょく | sức sống, sinh khí | |
| 業界 | ぎょうかい | ngành, ngành nghề | |
| 需要 | じゅよう | nhu cầu | |
| 新人 | しんじん | người mới, nhân viên mới | |
| 消費税 | しょうひぜい | thuế tiêu thụ | |
| 少子化 | しょうしか | tỉ lệ sinh giảm | |
| カリキュラム | - | chương trình giảng dạy | |
| 年末 | ねんまつ | cuối năm | |
| 時期 | じき | thời điểm | |
| 予算 | よさん | dự toán, ngân sách | |
| 突然 | とつぜん | đột nhiên | |
| 決勝戦 | けっしょうせん | trận chung kết | |
| ~戦 | ~せん | trận ~ | |
| 高齢 | うこれい | cao tuổi | |
| 当然 | とうぜん | đương nhiên | |
| 気配 | けはい | dấu hiệu, vẻ | |
| 長期 | ちょうき | dài hạn | |
| 住人 | じゅうにん | người dân | |
| 高速道路 | こうそくどうろ | đường cao tốc | |
| 無料化 | むりょうか | miễn thu phí | |
| オリンピック | - | Olympic | |
| 出場権 | しゅつじょうけん | quyền thi đấu, suất tham gia thi đấu | |
| ~権 | ~けん | quyền | |
| 身分証明書 | みぶんしょうめいしょ | giấy chứng minh nhân dân | |
| 身分 | みぶん | thân phận, thân thế | |
| 証明書 | しょうめいしょ | giấy chứng minh, giấy chứng nhận | |
| ネット | - | Internet | |
| 満席 | まんせき | kín chỗ, hết chỗ | |
| 電気料金 | でんきりょうきん | tiền điện | |
| ~料金 | ~りょうきん | phí ~ | |
| 思わず | おもわず | bất giác, bất chợt | |
| 左手 | ひだりて | tay trái | |
| すとんと~ | - | (rơi) thẳng xuống | |
| 無事 | ぶじ | an toàn, vô sự | |
| きょとんと~ | - | ngơ ngác | |
| たった | - | chỉ, vỏn vẹn | |
| 占い | うらない | bói | |
| 契約社員 | けいやくしゃいん | nhân viên hợp đồng | |
| まさか | - | chẳng lẽ là, lẽ nào lại là | |
| 気分転換 | きぶんてんかん | thay đổi không khí | |
| チャンス | - | cơ hội | |
| ウェブサイト | - | trang web | |
| 不正使用 | ふせいしよう | sử dụng trái phép | |
| 被害額 | ひがいがく | số tiền thiệt hại | |
| 額 | がく | số tiền (thiệt hại) | |
| 当たり | あたり | mỗi (người) | |
| 金銭 | きんせん | tiền bạc | |
| プリ―メール | - | e-mail miễn phí | |
| 不明 | ふめい | không rõ ràng, không minh bạch | |
| 強盗 | どうとう | kẻ cướp | |
| 宛て友人~) | あて | địa chỉ đến (bạn thân) | |
| 帳 | ちょう | sổ ghi (địa chỉ) | |
| 売買 | ばいばい | mua bán | |
| 大量 | たいりょう | số lượng lớn | |