Bài 61

Bài 61

Bài 60Bài 62

Từ vựng

Tổng cộng: 93 từ

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
ますます-ngày càng
いかにも-thực sự, quả nhiên, biết bao
ただ一つただひとつnhất, độc nhất
これまでに-cho đến nay, cho đến bây giờ
やっぱり-đương nhiên, rõ ràng là (dạng văn nói của やはり)
軽く[~体操する]かるく[~たいそうする][vận động] nhẹ
さらに-hơn nữa
いくつか-một vài, vài
一人残らずひとりのこらずkhông còn một người

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
企業きぎょうdoanh nghiệp, công ty
今後こんごtừ nay trở đi, từ nay về sau
方言ほうげんtiếng địa phương, phương ngữ
大家族だいかぞくđại gia đình, gia đình lớn
パックツアー-tour trọn gói
個人こじんcá nhân
入学式にゅうがくしきlễ nhập học
元気げんきkhoẻ mạnh, khỏe khoắn
広告こうこくquảng cáo
美容院びよういんthẩm mỹ viện
車いすくるまいすxe lăn
グレー-màu xám
原爆げんばくbom nguyên tử, bom hạt nhân
恐ろしさおそろしさsự khủng khiếp
ダイナマイト-mìn, chất nổ
自宅じたくnhà mình
シューズ-giày
遺跡いせきdi tích
発掘はっくつkhai quật
南極なんきょくNam Cực
探検たんけんthám hiểm
世界遺産せかいいさんdi sản thế giới
価値かちgiá trị
流氷りゅうひょうbăng trôi, tảng băng trôi
自由行動じゆうこうどうtự do hành động
乗り物のりものphương tiện đi lại
コメント-lời nhận xét, ý kiến nhận xét
仮装かそうcải trang, giả trang
黄金おうごんvàng
伝説でんせつtruyền thuyết
屋根やねmái nhà
農作物のうさくぶつcây trồng
金銀きんぎんvàng bạc
てのひらlòng bàn tay
後半こうはんnửa sau
くぎ-đinh
村人むらびとdân làng
向きむきhướng (gió)
抵抗ていこうlực cản
かいこcon tằm
火薬かやくthuốc súng
家内産業かないさんぎょうtiểu thủ công nghiệp
年貢ねんぐđịa tô, tô
地 đất đai
前半ぜんはんnửa đầu
一族いちぞくgia tộc
~城[帰雲~]~じょう[かえりくも~]thành ~ [Kaerikumo]
しろthành, lâu đài
権力者けんりょくしゃngười có quyền lực
飢きんききんnạn đói
数百人すうひゃくにんvài trăm người (cf. 数十人:vài chục người, 数千人:vài nghìn người)
ちょうnghìn tỷ
気候きこうkhí hậu
観光案内かんこうあんあいthông tin hướng dẫn du lịch
観光地かんこうちđiểm du lịch

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
普及するふきゅうするphổ cập
建つたつđược xây dựng
出す[元気を~]だす[げんきを~]khỏe khoắn lên, tươi tỉnh lên
寄付する[病院に車いすを~]きふする[びよういんにくるまいすを~]quyên tặng, quyên góp [ xe lăn cho bệnh viện]
あわてる-hoảng hốt, vội vàng
落ち着くおちつくbình tĩnh
行動するこうどうするhành động
のんびりする-thư thái, nhàn nhã
つながる[電話が~]つながる[でんわが~][điện thoại] được nối, thông suốt
提案するていあんするđề xuất
酔う[乗り物に~]よう[のりものに~]say [xe/ tàu]
染めるそめるnhuộm
治めるおさめるcai quản, cai trị
かける[費用を~]かける[ひようを~]bỏ [chi phí]
製造するせいぞうするsản xuất, chế tạo
送る[生活を~]おくる[せいかつを~]sống [cuộc sống]
期待するきたいするmong chờ, kỳ vọng, hy vọng
やってくる-đến, kéo đến
住み着くすみつくđịnh cư
掘り当てるほりあてるđào (vàng, v.v.)
消えるきえるbị xóa sổ
保管するほかんするbảo quản
分ける[いくつかに~]わけるchia ra [nhiều phần]
積もる[雪が~]つもる[ゆきが~][tuyết] tích lại

prefix

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
大~だい~[gia đình] ~ lớn

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
派手[な]はで[な]sặc sỡ
地味[な]じみ[な]giản dị

suffix

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~層~そうlớp

counter

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~軒~けんtrợ số từ đếm nhà