| 企業 | きぎょう | doanh nghiệp, công ty | |
| 今後 | こんご | từ nay trở đi, từ nay về sau | |
| 方言 | ほうげん | tiếng địa phương, phương ngữ | |
| 大家族 | だいかぞく | đại gia đình, gia đình lớn | |
| パックツアー | - | tour trọn gói | |
| 個人 | こじん | cá nhân | |
| 入学式 | にゅうがくしき | lễ nhập học | |
| 元気 | げんき | khoẻ mạnh, khỏe khoắn | |
| 広告 | こうこく | quảng cáo | |
| 美容院 | びよういん | thẩm mỹ viện | |
| 車いす | くるまいす | xe lăn | |
| グレー | - | màu xám | |
| 原爆 | げんばく | bom nguyên tử, bom hạt nhân | |
| 恐ろしさ | おそろしさ | sự khủng khiếp | |
| ダイナマイト | - | mìn, chất nổ | |
| 自宅 | じたく | nhà mình | |
| シューズ | - | giày | |
| 遺跡 | いせき | di tích | |
| 発掘 | はっくつ | khai quật | |
| 南極 | なんきょく | Nam Cực | |
| 探検 | たんけん | thám hiểm | |
| 世界遺産 | せかいいさん | di sản thế giới | |
| 価値 | かち | giá trị | |
| 流氷 | りゅうひょう | băng trôi, tảng băng trôi | |
| 自由行動 | じゆうこうどう | tự do hành động | |
| 乗り物 | のりもの | phương tiện đi lại | |
| コメント | - | lời nhận xét, ý kiến nhận xét | |
| 仮装 | かそう | cải trang, giả trang | |
| 黄金 | おうごん | vàng | |
| 伝説 | でんせつ | truyền thuyết | |
| 屋根 | やね | mái nhà | |
| 農作物 | のうさくぶつ | cây trồng | |
| 金銀 | きんぎん | vàng bạc | |
| 掌 | てのひら | lòng bàn tay | |
| 後半 | こうはん | nửa sau | |
| くぎ | - | đinh | |
| 村人 | むらびと | dân làng | |
| 向き | むき | hướng (gió) | |
| 抵抗 | ていこう | lực cản | |
| 蚕 | かいこ | con tằm | |
| 火薬 | かやく | thuốc súng | |
| 家内産業 | かないさんぎょう | tiểu thủ công nghiệp | |
| 年貢 | ねんぐ | địa tô, tô | |
| 地 | ち | đất đai | |
| 前半 | ぜんはん | nửa đầu | |
| 一族 | いちぞく | gia tộc | |
| ~城[帰雲~] | ~じょう[かえりくも~] | thành ~ [Kaerikumo] | |
| 城 | しろ | thành, lâu đài | |
| 権力者 | けんりょくしゃ | người có quyền lực | |
| 飢きん | ききん | nạn đói | |
| 数百人 | すうひゃくにん | vài trăm người (cf. 数十人:vài chục người, 数千人:vài nghìn người) | |
| 兆 | ちょう | nghìn tỷ | |
| 気候 | きこう | khí hậu | |
| 観光案内 | かんこうあんあい | thông tin hướng dẫn du lịch | |
| 観光地 | かんこうち | điểm du lịch | |