| タイムマシン | - | cỗ mãy thời gian | |
| 宝くじ | たからくじ | vé số | |
| ワールドカップ | - | World Cup, Giải vô địch bóng đá thế giới | |
| カエル | - | con ếch | |
| 計画 | けいかく | kế hoạch | |
| 実際 | じっさい | thực tế | |
| 鬼 | おに | con quỷ | |
| シーオーツー | - | CO2 | |
| 抽選 | ちゅうせん | rút thăm, sổ xố | |
| 一等 | いっとう | giải nhất | |
| 投票 | とうひょう | bỏ phiếu, bầu | |
| 倉庫 | そうこ | nhà kho, kho chứa đồ | |
| プリンター | - | máy in | |
| マニュアル | - | sách hướng dẫn | |
| 誤解 | ごかい | sự hiểu lầm | |
| 記憶 | きおく | kí ức, trí nhớ | |
| 型 | かた | kiểu, loại | |
| 落とし物 | おとしもの | đồ đánh rơi | |
| 奇数 | きすう | số lẻ | |
| 偶数 | ぐうすう | số chẵn | |
| あわて者 | あわてもの | người hay hoảng hốt | |
| ミス | - | sai lầm, lỗi | |
| ヒューマンエラー | - | lỗi chủ quan, lỗi do con người | |
| 手術 | しゅじゅつ | phẫu thuật | |
| 患者 | かんじゃ | bệnh nhân | |
| 心理学者 | しんりがくしゃ | nhà tâm lý học | |
| うっかりミス | - | lỗi bất cẩn | |
| チェックリスト | - | danh sách kiểm tra | |
| 手がかり | てがかり | gợi ý, đầu mối | |
| 一方 | いっぽう | mặt khác | |
| 指 | ゆび | ngón tay | |
| 聖人君子 | せいじんくんし | thánh nhân quân tử, người toàn vẹn | |
| うそつき | - | kẻ nói dối | |
| エラー | - | lỗi | |
| 困った人 | こまったひと | người gặp khó khăn, người khổ sở | |
| 出来事 | できごと | sự cố | |
| 不注意 | ふちゅうい | không chú ý, bất cẩn | |