Bài 6

Bài 6

Bài 5Bài 7

Từ vựng

Tổng cộng: 70 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
食べますたべますăn
飲みますのみますuống
吸いますすいますhút
たばこを吸いますたばこをすいますhút thuốc lá
書きますかきますviết, vẽ
読みますよみますđọc
聞きますききますnghe
見ますみますxem, nhìn
買いますかいますmua
撮りますとりますchụp
写真を撮りますしゃしんをとりますchụp ảnh
します-làm
会いますあいますgặp, gặp gỡ, gặp mặt
友達に会いますともだちにあいますgặp gỡ bạn
テニスをします-chơi tennis
サッカーをします-chơi bóng đá
お花見をしますおはなみをしますngắm hoa Anh Đào (động từ)

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
実習じっしゅうthực tập
ご飯ごはんcơm, bữa cơm
朝ご飯あさごはんbữa ăn sáng
昼ご飯ひるごはんbữa ăn trưa
晩ご飯ばんごはんbữa ăn chiều
パン-bánh mì
たまごtrứng, quả trứng
にくthịt, miếng thịt
さかなcá, con cá
野菜やさいrau, rau sống
りんご-quả táo, táo tây
果物くだものhoa quả, trái cây
牛乳/ミルクぎゅうにゅう/ミルクsữa
みずnước, nước lã
お茶おちゃnước trà
コーヒー-cà phê
紅茶こうちゃtrà đen
ジュース-nước hoa quả, nước ngọt
ビール-bia
お酒おさけrượu
ネクタイ-cà vạt
シャツ-áo sơ mi
くつgiầy, đôi giầy
テープ-băng, cuộn băng
カセットテープ-băng cát xét
フィルム-phim (dùng để chụp ảnh)
写真しゃしんảnh, bức ảnh
映画えいがphim, bộ phim
ビデオ-băng video
CDシーディーđĩa CD
ピンポン-bóng bàn
レポート-báo cáo, bản báo cáo
みせcửa hàng, shop
宿題しゅくだいbài tập (về nhà)
レストラン-nhà hàng
テニス-tennis
サッカー-bóng đá
お花見おはなみngắm hoa Anh Đào (danh từ)
なにcái gì
メキシコ-Mexico
大阪城公園おおさかじょうこうえんCông viên ở Osaka

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
一緒にいっしょにcùng với
ちょっと-1 chút, 1 lát
いつも-luôn luôn, lúc nào cũng
ときどき-thỉnh thoảng

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
それから-sau đó
もしもし-a lô (khi gọi điện thoại)
ああ-à!
あしたひまですか-(ngày mai) bạn có rảnh không?
ええ-có. ừ. đúng. vâng
いいですね-hay nhỉ! được đấy nhỉ!
わかりました-hiểu rồi, nhất trí
じゃ、またあした-hẹn gặp lại (ngày mai)