Tổng cộng: 70 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 食べます | たべます | ăn | |
| 飲みます | のみます | uống | |
| 吸います | すいます | hút | |
| たばこを吸います | たばこをすいます | hút thuốc lá | |
| 書きます | かきます | viết, vẽ | |
| 読みます | よみます | đọc | |
| 聞きます | ききます | nghe | |
| 見ます | みます | xem, nhìn | |
| 買います | かいます | mua | |
| 撮ります | とります | chụp | |
| 写真を撮ります | しゃしんをとります | chụp ảnh | |
| します | - | làm | |
| 会います | あいます | gặp, gặp gỡ, gặp mặt | |
| 友達に会います | ともだちにあいます | gặp gỡ bạn | |
| テニスをします | - | chơi tennis | |
| サッカーをします | - | chơi bóng đá | |
| お花見をします | おはなみをします | ngắm hoa Anh Đào (động từ) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 実習 | じっしゅう | thực tập | |
| ご飯 | ごはん | cơm, bữa cơm | |
| 朝ご飯 | あさごはん | bữa ăn sáng | |
| 昼ご飯 | ひるごはん | bữa ăn trưa | |
| 晩ご飯 | ばんごはん | bữa ăn chiều | |
| パン | - | bánh mì | |
| 卵 | たまご | trứng, quả trứng | |
| 肉 | にく | thịt, miếng thịt | |
| 魚 | さかな | cá, con cá | |
| 野菜 | やさい | rau, rau sống | |
| りんご | - | quả táo, táo tây | |
| 果物 | くだもの | hoa quả, trái cây | |
| 牛乳/ミルク | ぎゅうにゅう/ミルク | sữa | |
| 水 | みず | nước, nước lã | |
| お茶 | おちゃ | nước trà | |
| コーヒー | - | cà phê | |
| 紅茶 | こうちゃ | trà đen | |
| ジュース | - | nước hoa quả, nước ngọt | |
| ビール | - | bia | |
| お酒 | おさけ | rượu | |
| ネクタイ | - | cà vạt | |
| シャツ | - | áo sơ mi | |
| 靴 | くつ | giầy, đôi giầy | |
| テープ | - | băng, cuộn băng | |
| カセットテープ | - | băng cát xét | |
| フィルム | - | phim (dùng để chụp ảnh) | |
| 写真 | しゃしん | ảnh, bức ảnh | |
| 映画 | えいが | phim, bộ phim | |
| ビデオ | - | băng video | |
| CD | シーディー | đĩa CD | |
| ピンポン | - | bóng bàn | |
| レポート | - | báo cáo, bản báo cáo | |
| 店 | みせ | cửa hàng, shop | |
| 宿題 | しゅくだい | bài tập (về nhà) | |
| レストラン | - | nhà hàng | |
| テニス | - | tennis | |
| サッカー | - | bóng đá | |
| お花見 | おはなみ | ngắm hoa Anh Đào (danh từ) | |
| 何 | なに | cái gì | |
| メキシコ | - | Mexico | |
| 大阪城公園 | おおさかじょうこうえん | Công viên ở Osaka |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 一緒に | いっしょに | cùng với | |
| ちょっと | - | 1 chút, 1 lát | |
| いつも | - | luôn luôn, lúc nào cũng | |
| ときどき | - | thỉnh thoảng |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| それから | - | sau đó | |
| もしもし | - | a lô (khi gọi điện thoại) | |
| ああ | - | à! | |
| あしたひまですか | - | (ngày mai) bạn có rảnh không? | |
| ええ | - | có. ừ. đúng. vâng | |
| いいですね | - | hay nhỉ! được đấy nhỉ! | |
| わかりました | - | hiểu rồi, nhất trí | |
| じゃ、またあした | - | hẹn gặp lại (ngày mai) |