| 人生 | じんせい | cuộc đời | |
| 免許 | めんきょ | giấy phép | |
| 鍋 | なべ | nồi, xoong | |
| ことば遣い | ことばづかい | cách dùng từ ngữ, cách sử dụng ngôn ngữ | |
| 生 | なま | sống, tươi | |
| 社会勉強 | しゃかいべんきょう | học hỏi về xã hội xung quanh | |
| 高校生 | こうこうせい | học sinh cấp 3 | |
| しま | - | kẻ sọc | |
| 花柄 | はながら | hoạ tiết hoa | |
| チェック | - | kẻ ca-rô | |
| スカート | - | váy | |
| 無地 | むじ | không có họa tiết, trơn | |
| 水玉 | みずたま | chấm bi | |
| リュック | - | ba lô | |
| サービスカウンター | - | quầy dịch vụ | |
| 姪 | めい | cháu gái | |
| 特徴 | とくちょう | đặc trưng, đặc điểm | |
| 身長 | しんちょう | chiều cao | |
| ジーンズ | - | quần jean, quần bò | |
| 髪型 | かみがた | kiểu tóc | |
| 肩 | かた | vai | |
| 持ち物 | もちもの | đồ dùng cá nhân, đồ mang theo | |
| 水色 | みずいろ | màu xanh nhạt | |
| 折りたたみ | おりたたみ | gấp, gập | |
| 青地 | あおじ | nền màu xanh | |
| 持つところ | もつところ | cán, tay cầm | |
| プラスチック | - | nhựa | |
| 途上国 | とじょうこく | quốc gia đang phát triển | |
| 先進国 | せんしんこく | quốc gia phát triển | |
| プラス | - | điểm cộng, mặt được | |
| マイナス | - | điểm trừ, mặt không được | |
| 共通 | きょうつう | chung | |
| 関心 | かんしん | sự quan tâm | |
| 多様化 | たようか | đa dạng hoá | |
| タイトル | - | tiêu đề | |
| 前後 | ぜんご | trước sau | |
| 対象 | たいしょう | đối tượng | |
| 少女 | しょうじょ | cô gái, thiếu nữ | |
| アイディア | - | ý tưởng | |
| 浮力 | ふりょく | lực nổi, lực đẩy Acsimet | |
| 少年 | しょうねん | thiếu niên | |
| キノコ雲 | キノコぐも | đám mây hình nấm được tạo ra do các vụ thử nghiệm vũ khí hạt nhân | |
| ダメージ | - | thiệt hại, tổn thất | |
| ひげ | - | râu, ria mép | |
| 魅力 | みりょく | sự hấp dẫn, sự quyến rũ | |
| テーマ | - | chủ đề, đề tài | |
| ナイジェリア | - | Ni-giê-ri-a | |
| トリニダードトバゴ | - | Tri-ni-đát và To-ba-go | |
| インド | - | Ấn Độ | |
| ウガンダ | - | U-gan-đa | |