Bài 57

Bài 57

Bài 56Bài 58

Từ vựng

Tổng cộng: 75 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
出す[料理を~]だす[りょうりを~]đưa ra, dọn ra [thức ăn]
~げんか[夫婦~]げんか[ふうふ~]cãi nhau, tranh cãi [giữa vợ chồng]
喜ぶよろこぶvui, vui sướng
いじめる-bắt nạt, ăn hiếp, chọc ghẹo
感心するかんしんするquan tâm, ấn tượng
泣くなくkhóc
感動するかんどうするcảm động
譲るゆずるđể lại
遠慮するえんりょするxin từ chối
表すあらわすthể hiện, bày tỏ
受ける[誘いを~]うける[さそいを~]nhận lời, chấp nhận [lời mời]
持ち合わせるまちあわせるgặp nhau (tại nơi và thời gian đã sắp xếp trước)
空く[時間が~]あく[じかんが~]rỗi, rảnh [thời gian]
いばる-kiêu ngạo, kiêu căng
震えるふるえるrun
震えだすふるえだすbắt đầu run rẩy
助けるたすけるgiúp, cứu

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
歓迎会かんげいかいtiệc chào đón
招待状しょうたいじょうthư mời
ラーメン-ramen (kiểu mì Tàu ăn với súp)
折り紙おりがみorigami (nghệ thuật gấp giấy Nhật bản)
ピンク-màu hồng
送別会そうべつかいtiệc chia tay
中華レストランちゅうかレストランnhà hàng Trung Quốc
留学生会りゅうがくせいかいhội lưu học sinh
会長かいちょうchủ tịch (công ty, một tổ chức), hội trưởng
点数てんすうđiểm số
悪口わるぐちsự nói xấu
夫婦ふうふvợ chồng
医学部いがくぶkhoa y
ライオン-sư tử
冗談じょうだんđùa, bông đùa
お化けおばけma
おやbố mẹ
一周いっしゅうmột vòng
芝居しばいkịch
せりふ-lời thoại (trong một vở kịch)
アニメ-phim hoạt hình
講演こうえんbài nói chuyện, bài giảng
ツアー-tour du lịch
フリーマーケット-chợ trời
失礼しつれいthất lễ
着付け教室きつけきょうしつlớp học cách mặc Kimono
交流会こうりゅうかいbuổi giao lưu
ゼミ-giờ thảo luận
今回こんかいlần này, dịp này
同僚どうりょうđồng nghiệp
登山とざんleo núi
紅葉こうようlá phong đỏ
見物けんぶつtham quan
音楽会おんがくかいbuổi biểu diễn âm nhạc
まんじゅう-bánh ngọt nhân đậu đỏ
ヘビ-con rắn
毛虫けむしsâu bướm, sâu róm
目の前めのまえtrước mắt
ホームページ-website, trang web
笑い話わらいばなしchuyện cười
落語らくごRakugo (hình thức kể chuyện gây cười truyền thống của Nhật Bản)

suffix

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~会[留学生~]~かい[りゅうがくせい~]hội ~ [~ lưu học sinh]
~部[医学~]ぶ[いがく~]khoa [y]
~たち[子ども~]~たち[こども~](hậu tố chỉ số nhiều)
~山~さんnúi, ngọn (như núi/ ngọn Phú Sĩ)
~ぐらい-ít nhất thì, chí ít thì

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
たいした-[không/chẳng] quan trọng, ghê gớm
きつい[スケジュールが~]-kín, chặt chẽ [lịch trình, v.v.]
いろんな-nhiều loại
丸いまるいtròn

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
あらためて-lần nữa, một lần nữa
せっかく-cất công, chủ ý
次々につぎつぎにliên tục, liền tù tì
ポツリと-(nói) lẩm bẩm

conjunction

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
すると-lập tức, thế là

pronoun

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
おれ-tao, tớ (dùng bởi nam giới)
お前おまえmày, cậu (dùng bới nam giới)

interjection

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
いや-không