| 一期一会 | いちごいちえ | gặp một lần để nhớ nhau mãi mãi, đời người chỉ gặp một lần | |
| フクロウ | - | con cú | |
| 一生 | いっしょう | suốt cuộc đời, cả đời | |
| 店員 | てんいん | nhân viên cửa hàng | |
| 自分では | じぶんでは | tự tôi, tự bản thân | |
| ゲーム | - | trò chơi, game | |
| うがい | - | súc miệng | |
| ビタミンC | ビタミンシー | vitamin C | |
| 太鼓 | たいこ | cái trống | |
| けいこ | - | luyện tập, thực hành | |
| サケ | - | cá hồi | |
| タラップ | - | cầu thang lên xuống máy bay (loại di động) | |
| ようこそ | - | chào mừng | |
| ビジネスマナー | - | văn hóa kinh doanh | |
| セミナー | - | semina, hội thảo | |
| 案内 | あんない | hướng dẫn, thông tin hướng dẫn | |
| 条件 | じょうけん | điều kiện | |
| 制度 | せいど | chế độ | |
| メンタルトレーニング | - | rèn luyện tinh thần | |
| ビジネス | - | kinh doanh | |
| レベル | - | cấp độ, mức độ | |
| それだは | - | vậy thì, thế thì | |
| 期間 | きかん | thời gian, thời hạn | |
| 日時 | にちじ | ngày giờ | |
| 日にち | ひにち | ngày (tổ chức cuộc họp, v.v.) | |
| 担当者 | たんとうしゃ | người phụ trách, người điều phối | |
| 講演会 | こうえんかい | buổi nói chuyện, buổi diễn thuyết | |
| 上司 | じょうし | sếp, cấp trên | |
| こそあど | - | cách nói chỉ thị và nghi vấn bắt đầu với các âm tiết こ、そ、あ và ど | |
| 記者会見 | きしゃかいけん | họp báo | |
| 記者 | きしゃ | phóng viên, ký giả, nhà báo | |
| 会見 | かいけん | hội kiến | |
| キャベツ | - | bắp cải | |
| 暗い[気持ちが~] | くらい[きもちが~] | buồn rầu, u ám [tâm trạng] | |
| 世の中 | よのなか | thế giới, thế gian, xã hội | |
| アホ | - | ngu ngốc, xuẩn ngốc | |
| ビジネスマン | - | doanh nhân | |
| トレーニング | - | luyện tập, rèn luyện | |
| つまり | - | tóm lại, nói cách khác | |
| 過去 | かこ | quá khứ | |
| 現在 | げんざい | hiện tại | |
| プラン | - | kế hoạch | |
| 順番 | じゅんばん | thứ tự, trình tự | |