| 結果 | けっか | kết quả | |
| 外来語 | がいらいご | từ ngoại lai | |
| ソフトウェア | - | phần mềm | |
| メール | - | email, thư điện tử | |
| 郵便 | ゆうびん | đường bưu điện, bưu phẩm | |
| Eメール | イーメール | email, thư điện tử | |
| 栄養 | えいよう | dinh dưỡng | |
| カロリー | - | calori | |
| エコ | - | sinh thái, quan tâm đến môi trường | |
| 環境 | かんきょう | môi trường | |
| アポ | - | cuộc hẹn | |
| 省エネ | しょうエネ | tiết kiệm năng lượng | |
| 記事 | きじ | bài báo (trên một tờ báo, tạp chí, v.v.) | |
| うわさ | - | tin đồn, lời đồn | |
| 辺り | あたり | khu vực | |
| アドバイス | - | lời khuyên | |
| 事件 | じけん | sự kiện, vụ án | |
| ロボット | - | robot | |
| 本物 | ほんもの | đồ thật | |
| オレンジ | - | cam | |
| パジャマ | - | pijama, bộ đồ ngủ | |
| 腕 | うで | cánh tay | |
| ふるさと | - | quê hương | |
| 不在連絡票 | ふざいれんらくひょう | giấy báo đã ghé chuyển hàng đến nhưng người nhận vắng nhà | |
| 工事 | こうじ | thi công | |
| 休日 | きゅうじつ | ngày nghỉ | |
| 断水 | だんすい | mất nước | |
| リモコン | - | cái điều khiển từ xa | |
| ロボコン | - | cuộc thi rô bốt | |
| バランス | - | cân bằng | |
| 筆者 | ひっしゃ | tác giả (của một bài viết) | |
| 宇宙人 | うちゅうじん | người ngoài hành tinh | |
| 友人 | ゆうじん | bạn thân | |
| ライス | - | cơm | |
| アドレス | - | địa chỉ | |
| メールアドレス | - | địa chỉ email | |
| プレゼン | - | bài thuyết trình | |
| アイデンティティ | - | bản sắc, đặc tính, nét để nhận diện | |
| コンプライアンス | - | sự tuân thủ luật, làm đúng luật | |
| ポリシー | - | nguyên tắc, chính sách | |
| 場合 | ばあい | trường hợp | |
| % | パーセント | tỷ lệ phần trăm | |
| 必要 | ひつよう | sự cần thiết | |
| 文章 | ぶんしょう | bài văn | |