Tổng cộng: 7 điểm ngữ pháp
| Tiêu đề | Cấu trúc | Ví dụ | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| (1)~たら、~た - Vたら、{V・A}た | Vたら、{V・A}た | 薬を飲んだら、元気になりました。 Sau khi uống thuốc, tôi thấy khỏe hơn. | |
| (2)~たら、~た - Phát hiện kết quả | Vたら、{V・A}た | 家へ帰ったら、母から荷物が届いていた。 Khi về đến nhà, thì hành lý mẹ gửi đã đến rồi. | |
| ~というのは~のことだ・~というのは…ということだ | Nというのは + Nのことだ / câu (thể thông thường) という + ことだ | 3Kというのは汚い、きつい、危険な仕事のことだ。 "3K" có nghĩa là một công việc bẩn thỉu, vất vả và nguy hiểm. | |
| …という~ | Câu (thể thông thường) + というN (danh từ biểu thị lời nói hoặc suy nghĩ) | 昔ここは海だったという話を知っていますか。 Anh/chị có biết chuyện rằng vùng này ngày xưa là biển không? | |
| …ように言う/注意する/伝える/頼む | V thể nguyên dạng / V thể ない + ように + V(言う、注意する、伝える、頼む) | 学生に図書館で物を食べないように注意しました。 Tôi đã nhắc nhở sinh viên không được ăn ở trong thư viện. | |
| ~みたいだ・~みたいな~・みたいに… | N + みたいだ / みたいなN / みたいにV/いA/なA | わあ、このお酒、ジュースみたいだね。 Ồ, rượu này có vị như nước hoa quả nhỉ. | |
| ~ところ | お + Vます (bỏ ます) + ところ / お + N + のところ | お忙しいところ、すみません。ちょっとお願いがあるんですが。 Xin lỗi làm phiền anh/chị trong lúc bận rộn, nhưng tôi có việc muốn nhờ. |