Tổng cộng: 46 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 参ります | まいります | Đi, đến (từ khiêm tốn của きます、いきます) | |
| 居ります | おります | Ở (từ khiêm tốn của います) | |
| 頂きます | いただきます | Ăn, uống, nhận (từ khiêm tốn của 食べます、のみます、もらいます) | |
| 申します | もうします | (từ khiêm tốn của いいます) | |
| 致します | いたします | Làm (từ khiêm tốn します) | |
| 拝見します | はいけんします | Xem, nhìn (từ khiêm tốn của みます) | |
| 存じます | ぞんじます | Biết (từ khiêm tốn của しっています) | |
| 伺います | うかがいます | Nghe, hỏi (từ khiêm tốn của ききます) | |
| ございます | - | Có (kính ngữ của あります、います) | |
| お目にかかります | おめにかかります | Gặp (từ khiêm tốn của) | |
| 緊張します | きんちょうします | Căng thẳng, lo lắng | |
| 放送します | ほうそうします | Phát sóng | |
| 撮ります | とります | Thu | |
| かないます | - | Trở thành hiện thực | |
| 協力します | きょうりょくします | Hợp tác | |
| 感謝します | かんしゃします | Cảm ơn, cảm tạ | |
| めいわくをかけます | - | Làm phiền |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~でございます | - | Là (cách nói lịch sự của です) | |
| では/それでは | - | Thế thì, Vậy thì | |
| お忙しいところ | おいそがしいところ | Lúc các ông (bà) đang bận. | |
| ご出席くださいまして | ごしゅっせきくださいまして | ||
| ひとことよろしいでしょうか | - | Tôi nói vài lời có được không? | |
| 拝啓 | はいけい | Kính gửi (từ đầu thư) | |
| お元気でいらっしゃいますか | おげんきでいらっしゃいますか | Anh (chị) có khỏe không ạ? | |
| 敬具 | けいぐ | Kính thư (từ kết thúc của bức thư) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| お忙しい | おいそがしい | Bận (dùng cho người khác) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 私 | わたくし | Tôi (khiêm tốn của わたし) | |
| 皆様 | みなさま | Quí vị | |
| 送別会 | そうべつかい | Tiệc chia tay | |
| ご親切 | ごしんせつ | Chu đáo, cẩn thận (dùng cho người khác) | |
| ガイド | - | Người hướng dẫn, hướng dẫn viên du lịch | |
| 郊外 | こうがい | Ngoại ô, ngoại thành | |
| アルバム | - | Album | |
| 再来週 | さらいしゅう | Tuần sau nữa | |
| 再来月 | さらいげつ | Tháng sau nữa | |
| 再来年 | さらいねん | Năm sau nữa | |
| 江戸東京博物館 | えどとうきょうはくぶつかん | Bảo tàng Edo Tokyo | |
| 賞金 | しょうきん | Tiền thưởng | |
| 自然 | しぜん | Tự nhiên, thiên nhiên | |
| きりん | - | Hươu cao cổ | |
| 像 | ぞう | Voi | |
| ころ | - | Khi, lúc | |
| お礼 | おれい | Cảm ơn | |
| ミュンヘン | - | Địa danh của Đức |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 無事に | ぶじに | Bình an, vô sự | |
| 心から | こころから | Từ tấm lòng |