Tổng cộng: 4 điểm ngữ pháp
| Tiêu đề | Cấu trúc | Ví dụ | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| おVします - Khiêm nhường ngữ của động từ | おVます します | 持ちます → お持ちします cầm → cầm (khiêm nhường) | |
| ごNします - Khiêm nhường ngữ của danh động từ | ごNします | 案内します → ご案内します hướng dẫn → hướng dẫn (khiêm nhường) | |
| Động từ khiêm nhường ngữ đặc biệt | Khiêm nhường ngữ đặc biệt | いきます → まいります đi → đi (khiêm nhường) | |
| Thể lịch sự(丁寧語) | ございます / ~でございます / よろしいでしょうか | 電話は 階段の 横に ございます。 Điện thoại có ở bên cạnh cầu thang ạ. |