Bài 5

Bài 5

Bài 4Bài 6

Từ vựng

Tổng cộng: 54 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
行きますいきますđi
来ますきますđến
帰りますかえりますvề, trở về (về nhà, về quê, về nước…)

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
工場こうじょうnhà máy
えきga
病院びょういんbệnh viện
学校がっこうtrường học (nói chung)
スーパー-siêu thị
本屋ほんやhiệu sách
~屋~やhiệu ~, cửa hàng ~
さかな屋さかなやcửa hàng cá
~月~がつtháng~
何月なんがつtháng mấy
~日~にちngày~, (~ ngày)
何日なんにちngày bao nhiêu? (bao nhiêu ngày?)
~年~ねんnăm~
何年なんねんnăm bao nhiêu? (bao nhiêu năm?)
いつ-khi nào, lúc nào
先週せんしゅうtuần trước
今週こんしゅうtuần này
来週らいしゅうtuần sau, tuần tới
先月せんげつtháng trước
今月こんげつtháng này
来月らいげつtháng sau, tháng tới
去年きょねんnăm ngoái, năm trước
今年ことしnăm nay
来年らいねんnăm sau, năm tới
誕生日たんじょうびsinh nhật, ngày sinh
飛行機ひこうきmáy bay
ふねtàu thủy
電車でんしゃtàu điện
地下鉄ちかてつtàu điện ngầm
新幹線しんかんせんtàu Shinkansen
バス-xe buýt
タクシー-taxi
自転車じてんしゃxe đạp
ひとngười
友達ともだちbạn, bạn bè
恋人こいびとngười yêu
かれanh ấy (ngôi thứ ba số ít)
彼女かのじょcô ấy (ngôi thứ ba số ít)
家族かぞくgia đình
普通ふつうthông thường, tàu thường
急行きゅうこうtốc hành, tàu tốc hành
特急とっきゅうcao tốc, tàu cao tốc
次の駅つぎのえきga tiếp theo
~番線~ばんせんbến tàu số ~, đường tàu số ~
博多はかたThị trấn Hakata ở Kyushu
伏見ふしみThị trấn Fushimi ở Kyoto
甲子園こうしえんThị trấn Koshien gần Osaka
大阪城おおさかじょうThành cổ Osaka, thành cổ nổi tiếng ở Osaka

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
歩いてあるいてđi bộ (chỉ phương tiện, = on foot)
1人でひとりでmột mình
次の~つぎの~~tiếp theo