| 工場 | こうじょう | nhà máy | |
| 駅 | えき | ga | |
| 病院 | びょういん | bệnh viện | |
| 学校 | がっこう | trường học (nói chung) | |
| スーパー | - | siêu thị | |
| 本屋 | ほんや | hiệu sách | |
| ~屋 | ~や | hiệu ~, cửa hàng ~ | |
| さかな屋 | さかなや | cửa hàng cá | |
| ~月 | ~がつ | tháng~ | |
| 何月 | なんがつ | tháng mấy | |
| ~日 | ~にち | ngày~, (~ ngày) | |
| 何日 | なんにち | ngày bao nhiêu? (bao nhiêu ngày?) | |
| ~年 | ~ねん | năm~ | |
| 何年 | なんねん | năm bao nhiêu? (bao nhiêu năm?) | |
| いつ | - | khi nào, lúc nào | |
| 先週 | せんしゅう | tuần trước | |
| 今週 | こんしゅう | tuần này | |
| 来週 | らいしゅう | tuần sau, tuần tới | |
| 先月 | せんげつ | tháng trước | |
| 今月 | こんげつ | tháng này | |
| 来月 | らいげつ | tháng sau, tháng tới | |
| 去年 | きょねん | năm ngoái, năm trước | |
| 今年 | ことし | năm nay | |
| 来年 | らいねん | năm sau, năm tới | |
| 誕生日 | たんじょうび | sinh nhật, ngày sinh | |
| 飛行機 | ひこうき | máy bay | |
| 船 | ふね | tàu thủy | |
| 電車 | でんしゃ | tàu điện | |
| 地下鉄 | ちかてつ | tàu điện ngầm | |
| 新幹線 | しんかんせん | tàu Shinkansen | |
| バス | - | xe buýt | |
| タクシー | - | taxi | |
| 自転車 | じてんしゃ | xe đạp | |
| 人 | ひと | người | |
| 友達 | ともだち | bạn, bạn bè | |
| 恋人 | こいびと | người yêu | |
| 彼 | かれ | anh ấy (ngôi thứ ba số ít) | |
| 彼女 | かのじょ | cô ấy (ngôi thứ ba số ít) | |
| 家族 | かぞく | gia đình | |
| 普通 | ふつう | thông thường, tàu thường | |
| 急行 | きゅうこう | tốc hành, tàu tốc hành | |
| 特急 | とっきゅう | cao tốc, tàu cao tốc | |
| 次の駅 | つぎのえき | ga tiếp theo | |
| ~番線 | ~ばんせん | bến tàu số ~, đường tàu số ~ | |
| 博多 | はかた | Thị trấn Hakata ở Kyushu | |
| 伏見 | ふしみ | Thị trấn Fushimi ở Kyoto | |
| 甲子園 | こうしえん | Thị trấn Koshien gần Osaka | |
| 大阪城 | おおさかじょう | Thành cổ Osaka, thành cổ nổi tiếng ở Osaka | |