Tổng cộng: 51 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 休みます | やすみます | Suy nghĩ | |
| 掛けます | かけます | Thôi, bỏ, từ bỏ | |
| 戻ります | もどります | Bật, ấn | |
| 挨拶します | あいさつします | Tắt, ngắt | |
| いらっしゃいます | - | Suy nghĩ | |
| 召し上がります | めしあがります | Dọn dẹp, sắp xếp | |
| おっしゃいます | - | Sửa, sửa chữa | |
| なさいます | - | Làm (kính ngữ của します) | |
| ご覧になります | ごらんになります | Xem (kính ngữ của みます) | |
| ご存知です | ごぞんじです | Biết (kính ngữ của しっています) | |
| 勤めます | つとめます | Làm việc | |
| 過ごします | すごします | Trải qua | |
| 寄ります | よります | Ghé vào | |
| 出します | だします | Cho ra, đưa ra | |
| 受賞します | じゅじょうします | Nhận giải thưởng |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| お上手 | おじょうず | Giỏi (kính ngữ của じょうず) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| お宅 | おたく | Nhà của ông (bà, ngài) | |
| お国 | おくに | Nước (kính ngữ khi nói về đất nước của người khác) | |
| ご家族 | ごかぞく | Gia đình ông (bà) | |
| 会場 | かいじょう | Hội trường | |
| 旅館 | りょかん | Lữ quán, nhà nghỉ | |
| バス停 | バスてい | Trạm xe buýt, bến xe buýt | |
| 貿易 | ぼうえき | Thương mại, giao dịch buôn bán | |
| ひまわり小学校 | ひまわりしょうがっこう | Trường tiểu học Himawari | |
| 講師 | こうし | Giảng viên, người diễn thuyết | |
| 作品 | さくひん | Tác phẩm | |
| 作家 | さっか | Tác giả | |
| 長男 | ちょうなん | Trưởng nam | |
| 障害 | しょうがい | Tật nguyền | |
| 作曲 | さっきょく | Soạn nhạc | |
| 活動 | かつどう | Hoạt động | |
| ノーベル文学賞 | ノーベルぶんがくしょう | Giải thưởng văn học Nobel |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| お~ | - | Tiếp đầu ngữ bày tỏ sự kính trọng | |
| ご~ | - | Tiếp đầu ngữ bày tỏ sự kính trọng | |
| ~方 | ~かた | Vị, ngài | |
| ~様 | ~さま | Ngài, ông, bà, cô ~ (kính ngữ của さん) | |
| ~前 | ~まえ | Trước ~ | |
| ~過ぎ | ~すぎ | Quá ~ | |
| 失礼ですが | しつれいですが | Xin phép cho tôi hỏi… | |
| お待ちください | おまちください | Xin vui lòng chờ. | |
| おかわりありませんか | - | Có gì mới không? Có gì lạ không? | |
| ~年~組 | ~ねん~くみ | Lớp~ năm thứ~ | |
| よろしくおつたえください | - | Xin nhắn lại giúp tôi. | |
| 失礼いたします | しつれいいたします | Tôi xin phép. | |
| 多くの~ | おおくの~ | Nhiều ~ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 最初に | さいしょに | Trước hết | |
| 最後に | さいごに | Cuối cùng | |
| 帰りに | かえりに | Trên đường về | |
| たまに | - | Thỉnh thoảng | |
| ちっとも | - | Một chút, một ít | |
| 世界的に | せかいてきに | Mang tầm thế giới |