Tổng cộng: 42 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 出席します | しゅっせきします | Tham dự, có mặt | |
| 届けます | とどけます | Gửi đến, đưa đến | |
| 降ろします | おろします | Kéo xuống, bê xuống | |
| 世話をします | せわをします | Chăm sóc | |
| 楽しみます | たのしみます | Vui vẻ | |
| かわりをします | - | Thay cho, thay thế | |
| 競走します | きょうそうします | Cạnh tranh, thi đua | |
| 捕らえます | とらえます | Giữ, nắm, bắt |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 歴史 | れきし | Lịch sử | |
| 文化 | ぶんか | Văn hóa | |
| 水泳 | すいえい | Bơi lội | |
| 塾 | じゅく | Trường học thêm | |
| 様子 | ようす | Tình trạng | |
| 自分 | じぶん | Tự mình | |
| お正月 | おしょうがつ | Tết, năm mới | |
| ご馳走 | ごちそう | Bữa ăn ngon | |
| スケジュール | - | Thời khóa biểu, lịch trình | |
| 生徒 | せいと | Học sinh | |
| 入管 | にゅうかん | Cục quản lý xuất nhập cảnh | |
| 営業 | えいぎょう | Kinh doanh | |
| スピード | - | Tốc độ | |
| サーカス | - | Xiếc | |
| 芸 | げい | Nghệ thuật | |
| 姿 | すがた | Hình dáng | |
| 心 | こころ | Trái tim |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~者 | ~もの | Người | |
| かわりに | - | Thay thế cho, đại diện cho (người) | |
| お待たせしました | おまたせしました | Xin lỗi đã để (ông, bà) đợi lâu. | |
| おめでとうございます | あけましておめでとうございます | Chúc mừng năm mới. | |
| えんりょくなく | - | Đừng làm khách, cứ tự nhiên | |
| いいことですね | - | Tốt quá nhỉ. | |
| お忙しいですか | おいそがしいですか | Anh (chị) có bận không ạ? | |
| 久しぶり | ひさしぶり | Lâu rồi | |
| かまいません | - | Không sao | |
| ~世紀 | ~せいき | Thế kỉ~ | |
| ~にとって | - | Đối với |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 嫌 | いや | Chán ghét | |
| 厳しい | きびしい | Nghiêm khắc | |
| 美しい | うつくしい | Đẹp |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 自由に | じゆうに | Tự do | |
| それまでに | - | Đến đó, đến lúc đó | |
| もともと | - | Vốn dĩ |