Động từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 吹きます | ふきます | Thổi | |
| 伸びます | のびます | Kéo dài | |
| 入院 | にゅういん | Nhập viện, nằm viện | |
| ノックします | - | Gõ cửa | |
| 集まります | あつまります | Tập hợp, tập trung | |
| 燃えます | もえます | Cháy | |
| 掛かります | かかります | Có [điện thoại] | |
| します | - | Có | |
| 分かれます | わかれます | Tách ra, tản ra | |
| 長生きします | ながいきします | Sống lâu | |
| 差します | さします | Giương | |
| 婚約します | こんやくします | Đính hôn | |
| 知り合います | しりあいます | Quen biết | |
| 比べます | くらべます | So sánh | |
| 化粧 | けしょう | Trang điểm | |
Tính từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 変 | へん | Kì lạ, kì quái | |
| 蒸し暑い | むしあつい | Oi bức, oi ả | |
| 酷い | ひどい | Khủng khiếp, tồi tệ | |
| 怖い | こわい | Sợ, đáng sợ | |
Danh từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 道路 | どうろ | Đường xá | |
| 高速道路 | こうそくどうろ | Đường cao tốc | |
| パトカー | - | Xe cảnh sát | |
| 半年 | はんとし | Nửa năm | |
| 今度 | こんど | Lần tới | |
| 化粧品 | けしょうひん | Mỹ phẩm | |
| 発表 | はっぴょう | Phát biểu, công bố | |
| 実験 | じっけん | Thực nghiệm, thí nghiệm | |
| 人口 | じんこう | Dân số | |
| 科学 | かがく | Khoa học | |
| 医学 | いがく | Y học | |
| 文学 | ぶんがく | Văn học | |
| 救急車 | きゅうきゅうしゃ | Xe cấp cứu | |
| 賛成 | さんせい | Tán thành | |
| 反対 | はんたい | Phản đối | |
| 男性 | だんせい | Nam giới | |
| 女性 | じょせい | Nữ giới | |
| バリ島 | バリとう | Đảo Bali | |
| イラン | - | Iran | |
| カリフォルニア | - | California | |
| グアム | - | Guam | |
| 相手 | あいて | Đối phương, đối tượng | |
| 平均寿命 | へいきんじゅみょう | Tuổi thọ trung bình | |
| 博士 | はかせ | Tiến sĩ | |
| 脳 | のう | Não | |
| ホルモン | - | Hoóc môn | |
| 調べ | しらべ | Cuộc điều tra | |
Trạng từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| どうも | - | Hình như, có vẻ như là | |
| 何度も | なんども | Nhiều lần | |
Khác
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| ~によると | - | Theo như ~ | |
| 心配ですね | しんぱいですね | Lo quá nhỉ. | |