Tổng cộng: 36 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 出ます | でます | Khởi hành | |
| 見つかります | みつかります | Tìm thấy, tìm ra | |
| 濡れます | ぬれます | Ướt | |
| 乾きます | かわきます | Khô | |
| 塗ります | ぬります | Quét, sơn | |
| 入ります | はいります | Vào | |
| 進みます | すすみます | Tiến triển, tiến lên | |
| 苦労します | くろうします | Gặp khó khăn | |
| 焼きます | やきます | Nướng | |
| 渡します | わたします | Trao tay, đưa cho | |
| 向かいます | むかいます | Đi đến, hướng tới | |
| 手に入ります | てにはいります | Có được, có trong tay | |
| 入力 | にゅうりょく | Nhập vào, Input |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ペンキ | - | Sơn | |
| 宅配便 | たくはいびん | Dịch vụ chuyển phát tận nhà | |
| 原因 | げんいん | Nguyên nhân | |
| 注射 | ちゅうしゃ | Tiêm | |
| 食欲 | しょくよく | Cảm giác muốn ăn, sự thèm ăn | |
| パンフレット | - | Sách giới thiệu | |
| ステレオ | - | Âm thanh nổi | |
| ガス・サービス・センター | - | Trung tâm dịch vụ ga | |
| ガスレンジ | - | Bếp ga | |
| 具合 | ぐあい | Tình trạng | |
| 知識 | ちしき | Tri thức | |
| 宝庫 | ほうこ | Kho chứa, kho tàng | |
| システム | - | Hệ thống | |
| キーワード | - | Từ khóa (từ quan trọng) | |
| 一部分 | いちぶぶん | Một phần | |
| 秒 | びょう | Giây |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ちょうど | - | Đúng lúc | |
| たったいま | - | Vừa mới |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| あと~ | - | Còn ~ nữa | |
| たすかりました | - | Giúp tôi [rất] nhiều / Rất có ích cho tôi | |
| くろうしました | - | Đã gắng sức [để tổng kết bằng tiếng Nhật]. | |
| いまいいでしょうか | - | Xin lỗi, bây giờ có làm phiền gì anh/chị không? | |
| どちらさまでしょうか | - | Xin cho hỏi ngài là ai ạ? |