Động từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 変わります | かわります | Thay đổi | |
| 付きます | つきます | Bị (nứt, rạn…) | |
| やり直します | やりなおします | Làm lại từ đầu | |
| 泣きます | なきます | Khóc | |
| 笑います | わらいます | Cười | |
| 乾きます | かわきます | Khô | |
| 濡れます | ぬれます | Ướt | |
| 滑ります | すべります | Trượt | |
| 起きます | おきます | Xảy ra | |
| 嫌がります | いやがります | Ghét, không thích | |
| 分かれます | わかれます | Chia tay | |
Tính từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 太い | ふとい | To tròn | |
| 細い | ほそい | Thon nhỏ | |
| 厚い | あつい | Dày | |
| 薄い | うすい | Mỏng | |
| 濃い | こい | Đậm | |
| 汚い | きたない | Bẩn | |
| 苦い | にがい | Đắng | |
Danh từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 上着 | うわぎ | Áo khoác | |
| 下着 | したぎ | Quần áo lót | |
| 量 | りょう | Số lượng | |
| 半分 | はんぶん | Một nửa | |
| スタートボタン | - | Nút khởi động | |
| 涙 | なみだ | Nước mắt | |
| おかず | - | Thức ăn | |
| シングル | - | Phòng đơn | |
| 箪笥 | たんす | Tủ | |
| 洗濯物 | せんたくもの | Đồ giặt | |
| シャンプー | - | Dầu gội | |
| ショート | - | Ngắn | |
| 表現 | ひょうげん | Cách nói, biểu hiện | |
Khác
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| ~倍 | ~ばい | ~Lần | |
| それはいけませんね | - | Thế thì không được rồi. | |
| ほら | - | Coi chừng! Kia kìa! | |
| これら | - | Những cái này | |
| 縁起が悪い | えんぎがわるい | Điều gở, điều kiêng kỵ | |
| どうなさいますか | - | Làm thế nào? | |
| どういうふうになさいますか | - | Làm như thế nào? | |
| ~みたいにしてください | - | Làm giống như là ~ | |
| これでよろしいでしょうか | - | Thế này được chưa? | |
| おつかれさまでした | - | Cám ơn | |
Trạng từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| いつまでも | - | Mãi mãi | |
| また | - | Và, hơn nữa | |