Tổng cộng: 35 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 亡くなります | なくなります | Hết, mất, chết | |
| 預けます | あずけます | Giao, gửi (ai đó giữ hộ) | |
| 迎えます | むかえます | Đón | |
| 増えます | ふえます | Tăng | |
| 減ります | へります | Giảm | |
| 上がります | あがります | Tăng lên | |
| 取れます | とれます | Tuột | |
| 落ちます | おちます | Rơi |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 丈夫 | じょうぶ | Bền, chắc, mạnh mẽ | |
| 素晴らしい | すばらしい | Tuyệt vời | |
| 変 | へん | Kỳ lạ, không bình thường | |
| 幸せ | しあわせ | Hạnh phúc | |
| つまらない | - | Chán (không hay) | |
| 適当 | てきとう | Thích hợp |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 段ボール | だんボール | Hộp giấy các tông | |
| コインロッカー | - | Tủ gửi đồ (dùng tiền xu) | |
| 火 | ひ | Lửa | |
| ガソリン | - | Xăng | |
| 思い出 | おもいで | Kỷ niệm | |
| ボート | - | Thuyền | |
| 暖房 | だんぼう | Máy sưởi, Máy điều hòa ấm | |
| 冷房 | れいぼう | Máy lạnh | |
| センス | - | Năng khiếu | |
| 会員 | かいいん | Hội viên | |
| 年齢 | ねんれい | Tuổi | |
| 収入 | しゅうにゅう | Thu nhập | |
| ばら | - | Hoa hồng | |
| ドライブ | - | Lái xe, lái xe đi chơi |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~のほう | - | Phía ~ | |
| をバックにして | - | Chọn cảnh có (núi Phú sĩ) ở sau | |
| きてよかったです | - | Thật hài lòng khi đến đây. | |
| いい思い出になります | いいおもいでになります | Đây sẽ là một kỷ niệm tốt đẹp. | |
| わあ | - | Ồ! (từ cảm thán) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 今にも | いまにも | Ngay bây giờ | |
| その上 | そのうえ | Hơn nữa |