Tổng cộng: 74 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 貯めます | ためます | Dành dụm, tích trữ | |
| 削ります | けずります | Gọt (bút chì) | |
| 外します | はずします | Tháo ra, gỡ bỏ ra | |
| 空けます | あけます | Khoan, đục (lỗ) | |
| 混ぜます | まぜます | Trộn lẫn | |
| 曲げます | まげます | Bẻ, uốn cong | |
| 参加 | さんか | Tham gia | |
| 申込みます | もうしこみます | Đăng ký | |
| 包みます | つつみます | Gói | |
| 沸かします | わかします | Đun (nước) | |
| 計算 | けいさん | Tính toán |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 必要 | ひつよう | Cần thiết | |
| 詳しい | くわしい | Tỉ mỉ, cặn kẽ, chi tiết | |
| 厚い | あつい | Dày | |
| 薄い | うすい | Mỏng |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 板 | いた | Tấm ván | |
| 穴 | あな | Lỗ, lỗ thủng | |
| ミキサー | - | Máy trộn, máy xay | |
| 整備 | せいび | Bảo trì | |
| コスト | - | Chi phí | |
| 習慣 | しゅうかん | Tập quán, thói quen | |
| 健康 | けんこう | Sức khỏe | |
| 空気 | くうき | Không khí | |
| 社員 | しゃいん | Nhân viên công ty | |
| 係り | かかり | Nhân viên phụ trách | |
| アルバイト | - | Việc làm thêm (Tính theo giờ) | |
| 紅葉 | もみじ | Lá đỏ, cây lá đỏ | |
| 湖 | みずうみ | Hồ | |
| 毎月 | まいつき | Hàng tháng | |
| 毎年 | まいとし | Hàng năm | |
| 季節 | きせつ | Mùa | |
| 弁護士 | べんごし | Luật sư | |
| 音楽家 | おんがくか | Nhạc sĩ | |
| 教育 | きょういく | Đào tạo, giáo dục | |
| 歴史 | れきし | Lịch sử | |
| 文化 | ぶんか | Văn hóa | |
| 社会 | しゃかい | Xã hội | |
| 法律 | ほうりつ | Pháp luật | |
| 戦争 | せんそう | Chiến tranh | |
| 平和 | へいわ | Hòa bình | |
| 目的 | もくてき | Mục đích | |
| 安全 | あんぜん | An toàn | |
| 論文 | ろんぶん | Luận văn, bài luận | |
| やかん | - | Cái ấm | |
| 栓抜 | せんぬき | Cái mở nút chai | |
| 缶切り | かんきり | Cái mở đồ hộp | |
| 缶詰 | かんづめ | Đồ hộp | |
| ふろしき | - | Vải bọc, vải gói | |
| そろばん | - | Bàn tính | |
| 体温計 | たいおんけい | Cặp nhiệt độ | |
| 材料 | ざいりょう | Nguyên liệu | |
| 石 | いし | Hòn đá | |
| ピラミッド | - | Kim tự tháp | |
| データ | - | Dữ liệu | |
| ファイル | - | File | |
| 国連 | こくれん | Liên Hợp Quốc | |
| エリーゼのために | - | Dành cho Elize | |
| ベートーベン | - | Beethoven | |
| ポーランド | - | Phần Lan | |
| ローン | - | Tiền mua trả góp | |
| セット | - | Bộ | |
| あと | - | Phần còn lại | |
| カップラーメン | - | Mì hộp | |
| インスタントラーメン | - | Mì gói, mì ăn liền | |
| なべ | - | Nồi (lẩu…) | |
| どんぶり | - | Bát to | |
| 食品 | しょくひん | Thực phẩm | |
| 調査 | ちょうさ | Điều tra | |
| カップ | - | Cốc |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 少しずつ | すこしずつ | Từng chút một | |
| なぜ | - | Tại sao | |
| どこででも | - | Ở đâu cũng | |
| 今では | いまでは | Bây giờ thì |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~のかわりに | - | Thay thế~ |