Bài 42

Bài 42

Bài 41Bài 43

Từ vựng

Tổng cộng: 74 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
貯めますためますDành dụm, tích trữ
削りますけずりますGọt (bút chì)
外しますはずしますTháo ra, gỡ bỏ ra
空けますあけますKhoan, đục (lỗ)
混ぜますまぜますTrộn lẫn
曲げますまげますBẻ, uốn cong
参加さんかTham gia
申込みますもうしこみますĐăng ký
包みますつつみますGói
沸かしますわかしますĐun (nước)
計算けいさんTính toán

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
必要ひつようCần thiết
詳しいくわしいTỉ mỉ, cặn kẽ, chi tiết
厚いあついDày
薄いうすいMỏng

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
いたTấm ván
あなLỗ, lỗ thủng
ミキサー-Máy trộn, máy xay
整備せいびBảo trì
コスト-Chi phí
習慣しゅうかんTập quán, thói quen
健康けんこうSức khỏe
空気くうきKhông khí
社員しゃいんNhân viên công ty
係りかかりNhân viên phụ trách
アルバイト-Việc làm thêm (Tính theo giờ)
紅葉もみじLá đỏ, cây lá đỏ
みずうみHồ
毎月まいつきHàng tháng
毎年まいとしHàng năm
季節きせつMùa
弁護士べんごしLuật sư
音楽家おんがくかNhạc sĩ
教育きょういくĐào tạo, giáo dục
歴史れきしLịch sử
文化ぶんかVăn hóa
社会しゃかいXã hội
法律ほうりつPháp luật
戦争せんそうChiến tranh
平和へいわHòa bình
目的もくてきMục đích
安全あんぜんAn toàn
論文ろんぶんLuận văn, bài luận
やかん-Cái ấm
栓抜せんぬきCái mở nút chai
缶切りかんきりCái mở đồ hộp
缶詰かんづめĐồ hộp
ふろしき-Vải bọc, vải gói
そろばん-Bàn tính
体温計たいおんけいCặp nhiệt độ
材料ざいりょうNguyên liệu
いしHòn đá
ピラミッド-Kim tự tháp
データ-Dữ liệu
ファイル-File
国連こくれんLiên Hợp Quốc
エリーゼのために-Dành cho Elize
ベートーベン-Beethoven
ポーランド-Phần Lan
ローン-Tiền mua trả góp
セット-Bộ
あと-Phần còn lại
カップラーメン-Mì hộp
インスタントラーメン-Mì gói, mì ăn liền
なべ-Nồi (lẩu…)
どんぶり-Bát to
食品しょくひんThực phẩm
調査ちょうさĐiều tra
カップ-Cốc

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
少しずつすこしずつTừng chút một
なぜ-Tại sao
どこででも-Ở đâu cũng
今ではいまではBây giờ thì

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~のかわりに-Thay thế~