| 息子 | むすこ | Con trai (của mình) | |
| 娘 | むすめ | Con gái (của mình) | |
| 息子さん | むすこさん | Con trai (anh, chị…) | |
| 娘さん | むすめさん | Con gái (anh, chị…) | |
| お子さん | おこさん | Con (nói chung của người khác) | |
| 玩具 | おもちゃ | Đồ chơi | |
| テレホンカード | - | Thẻ điện thoại | |
| ホームステイ | - | Sống chung với gia đình người nước ngoài | |
| お礼 | おれい | Sự cảm tạ, cảm ơn | |
| 踊り | おどり | Điệu múa, điệu nhảy | |
| お寺 | おてら | Chùa | |
| お年玉 | おとしだま | Tiền mừng tuổi | |
| お見舞い | おみまい | Thăm (người ốm, người bệnh) | |
| 興味 | きょうみ | Hứng thú, quan tâm | |
| 情報 | じょうほう | Thông tin, tin tức | |
| 文法 | ぶんぽう | Ngữ pháp | |
| 発音 | はつおん | Phát âm | |
| 猿 | さる | Con khỉ | |
| 餌 | えさ | Thức ăn (dành cho vật nuôi) | |
| 絵本 | えほん | Truyện tranh | |
| 絵はがき | えはがき | Bưu ảnh, bưu thiếp | |
| ハンカチ | - | Khăn mùi xoa | |
| 靴下 | くつした | Tất | |
| 祖父 | そふ | Ông (của mình) | |
| 祖母 | そぼ | Bà (của mình) | |
| 孫 | まご | Cháu | |
| おじ | - | Chú, cậu, bác (trai) (của mình) | |
| おじさん | - | Chú, cậu, bác (trai) (của người khác) | |
| おば | - | Cô, dì, bác (gái) (của mình) | |
| おばさん | - | Cô, dì, bác (gái) (của người khác) | |
| おととし | - | Năm kia | |
| 先日 | せんじつ | Hôm trước | |
| 昔話 | むかしばなし | Truyện cổ tích | |
| 亀 | かめ | Con rùa | |
| お城 | おしろ | Thành, cung thành | |
| お姫様 | おひめさま | Công nương, công chúa | |
| 陸 | りく | Đất liền | |
| 煙 | けむり | Khói | |