Bài 41

Bài 41

Bài 40Bài 42

Từ vựng

Tổng cộng: 55 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
頂きますいただきますNhận (kính ngữ của もらう)
下さいますくださいますCho (kính ngữ của くれる)
やります-Cho (dùng với người ít tuổi hoặc đồ vật)
招待しょうたいMời
親切にしんせつにĐối xử tử tế, nhiệt tình
取り替えますとりかえますĐổi, thay
預かりますあずかりますGiữ
助かりますたすかりますĐược giúp
助けますたすけますCứu, giúp
暮らしますくらしますSinh sống
苛めますいじめますBắt nạt

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
丁寧ていねいLịch sự, lễ phép, đàng hoàng
珍しいめずらしいHiếm, lạ
可愛いかわいいĐáng yêu, dễ thương
真っ白まっしろTrắng xóa

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
息子むすこCon trai (của mình)
むすめCon gái (của mình)
息子さんむすこさんCon trai (anh, chị…)
娘さんむすめさんCon gái (anh, chị…)
お子さんおこさんCon (nói chung của người khác)
玩具おもちゃĐồ chơi
テレホンカード-Thẻ điện thoại
ホームステイ-Sống chung với gia đình người nước ngoài
お礼おれいSự cảm tạ, cảm ơn
踊りおどりĐiệu múa, điệu nhảy
お寺おてらChùa
お年玉おとしだまTiền mừng tuổi
お見舞いおみまいThăm (người ốm, người bệnh)
興味きょうみHứng thú, quan tâm
情報じょうほうThông tin, tin tức
文法ぶんぽうNgữ pháp
発音はつおんPhát âm
さるCon khỉ
えさThức ăn (dành cho vật nuôi)
絵本えほんTruyện tranh
絵はがきえはがきBưu ảnh, bưu thiếp
ハンカチ-Khăn mùi xoa
靴下くつしたTất
祖父そふÔng (của mình)
祖母そぼBà (của mình)
まごCháu
おじ-Chú, cậu, bác (trai) (của mình)
おじさん-Chú, cậu, bác (trai) (của người khác)
おば-Cô, dì, bác (gái) (của mình)
おばさん-Cô, dì, bác (gái) (của người khác)
おととし-Năm kia
先日せんじつHôm trước
昔話むかしばなしTruyện cổ tích
かめCon rùa
お城おしろThành, cung thành
お姫様おひめさまCông nương, công chúa
りくĐất liền
けむりKhói

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~か~-~ hay ~
申し訳ありませんもうしわけありませんTôi xin lỗi