Tổng cộng: 64 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 数えます | かぞえます | Đếm | |
| 足ります | たります | Đủ | |
| 残ります | のこります | Còn lại, thừa | |
| 合います | あいます | Thích hợp | |
| 探します | さがします | Tìm | |
| 見つけます | みつけます | Tìm thấy | |
| チェックします | - | Kiểm lại; xét lại | |
| 関係があります | かんけいがあります | Có liên quan | |
| 測ります | はかります | Cân, đo | |
| 確かめます | たしかめます | Xác nhận | |
| 出発します | しゅっぱつします | Xuất phát | |
| 到着します | とうちゃくします | Đến nơi | |
| 酔います | よいます | Say | |
| 積みます | つみます | Chứa, chất | |
| 動かします | うごかします | Chuyển động | |
| 手に入れます | てにいれます | Có trong tay | |
| うわさします | - | Bàn tán, bàn luận |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 本当 | ほんとう | Thật | |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm | |
| 離れた | はなれた | Cách xa |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 傷 | きず | Vết thương | |
| 中身 | なかみ | Nội dung | |
| 原因 | げんいん | Nguyên nhân | |
| 大きさ | おおきさ | Độ lớn | |
| 重さ | おもさ | Sức nặng | |
| 長さ | ながさ | Chiều dài | |
| 高さ | たかさ | Chiều cao | |
| キロ | - | Kg, km | |
| グラム | - | Gr | |
| センチ | - | Cm | |
| ミリ | - | mm | |
| 希望 | きぼう | Nguyện vọng | |
| 関係 | かんけい | Quan hệ; liên quan | |
| 販売店 | はんばいてん | Tiệm bán hàng | |
| ニーズ | - | Nhu cầu | |
| お客さん | おきゃくさん | (Quý) khách | |
| 忘年会 | ぼうねんかい | Tiệc cuối năm, ăn tất niên | |
| 新年会 | しんねんかい | Tiệc đầu năm mới | |
| 二次会 | にじかい | Tiệc nhỏ tổ chức sau tiệc lớn | |
| 大会 | たいかい | Đại hội | |
| マラソン | - | Ma ra tông | |
| コンテスト | - | Cuộc thi | |
| 表 | おもて | Mặt trước | |
| 裏 | うら | Mặt sau | |
| 申し込み | もうしこみ | đơn | |
| ズボン | - | Quần | |
| 成績 | せいせき | Thành tích | |
| 様子 | ようす | Tình hình | |
| 事件 | じけん | Sự kiện | |
| オートバイ | - | Xe máy | |
| 爆弾 | ばくだん | bom | |
| 運転手 | うんてんしゅ | Người lái xe | |
| 犯人 | はんにん | Phạm nhân |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~個 | ~こ | … cái; chiếc | |
| ~本 | ~ほん(-ぽん、-ぼん) | … cây, chai, cái (đếm vật có chiều dài) | |
| ~杯 | ~はい(-ぱい、-ばい) | … cốc, chén, bát (đếm vật chứa chất lỏng) | |
| さあ | - | Ừm… (ý nói để xem sao) | |
| しかし | - | Nhưng mà | |
| ~便 | ~びん | Chuyến bay số ~ | |
| ~号 | ~ごう | Tàu số ~ | |
| どうでしょうか | - | Thế nào ạh? | |
| ところで | - | Còn chuyện khác nữa |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ぴったり | - | Vừa khít | |
| 急に | きゅうに | Đột nhiên |