Bài 40

Bài 40

Bài 39Bài 41

Từ vựng

Tổng cộng: 64 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
数えますかぞえますĐếm
足りますたりますĐủ
残りますのこりますCòn lại, thừa
合いますあいますThích hợp
探しますさがしますTìm
見つけますみつけますTìm thấy
チェックします-Kiểm lại; xét lại
関係がありますかんけいがありますCó liên quan
測りますはかりますCân, đo
確かめますたしかめますXác nhận
出発しますしゅっぱつしますXuất phát
到着しますとうちゃくしますĐến nơi
酔いますよいますSay
積みますつみますChứa, chất
動かしますうごかしますChuyển động
手に入れますてにいれますCó trong tay
うわさします-Bàn tán, bàn luận

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
本当ほんとうThật
危険きけんNguy hiểm
離れたはなれたCách xa

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
きずVết thương
中身なかみNội dung
原因げんいんNguyên nhân
大きさおおきさĐộ lớn
重さおもさSức nặng
長さながさChiều dài
高さたかさChiều cao
キロ-Kg, km
グラム-Gr
センチ-Cm
ミリ-mm
希望きぼうNguyện vọng
関係かんけいQuan hệ; liên quan
販売店はんばいてんTiệm bán hàng
ニーズ-Nhu cầu
お客さんおきゃくさん(Quý) khách
忘年会ぼうねんかいTiệc cuối năm, ăn tất niên
新年会しんねんかいTiệc đầu năm mới
二次会にじかいTiệc nhỏ tổ chức sau tiệc lớn
大会たいかいĐại hội
マラソン-Ma ra tông
コンテスト-Cuộc thi
おもてMặt trước
うらMặt sau
申し込みもうしこみđơn
ズボン-Quần
成績せいせきThành tích
様子ようすTình hình
事件じけんSự kiện
オートバイ-Xe máy
爆弾ばくだんbom
運転手うんてんしゅNgười lái xe
犯人はんにんPhạm nhân

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~個~こ… cái; chiếc
~本~ほん(-ぽん、-ぼん)… cây, chai, cái (đếm vật có chiều dài)
~杯~はい(-ぱい、-ばい)… cốc, chén, bát (đếm vật chứa chất lỏng)
さあ-Ừm… (ý nói để xem sao)
しかし-Nhưng mà
~便~びんChuyến bay số ~
~号~ごうTàu số ~
どうでしょうか-Thế nào ạh?
ところで-Còn chuyện khác nữa

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
ぴったり-Vừa khít
急にきゅうにĐột nhiên