Tổng cộng: 4 điểm ngữ pháp
| Tiêu đề | Cấu trúc | Ví dụ | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~か - Trợ từ nghi vấn (câu hỏi nhúng) | Thể thông thường + か、~ | A: 会議は 何時に 終わりますか。 B: 分かりません。 A: Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc? B: Tôi không biết. | |
| ~かどうか - Có ~ hay không | Thể thông thường + かどうか、~ | リーさんは 来ますか + 分かりません。 Ông Lee có đến không? + không biết | |
| V て みます - Thử làm việc gì đó | V て みます | 日本の お酒を飲んでみたいです。 Tôi muốn uống thử rượu của Nhật | |
| A い → A さ - Biến tính từ đuôi い thành danh từ trừu tượng | A い → A さ | 高い → 高さ cao → độ cao |