| デパート | - | cửa hàng bách hóa | |
| 銀行 | ぎんこう | ngân hàng | |
| 郵便局 | ゆうびんきょく | bưu điện | |
| 図書館 | としょかん | thư viện | |
| 美術館 | びじゅつかん | bảo tàng mỹ thuật | |
| 駅 | えき | ga | |
| プール | - | bể bơi | |
| 今 | いま | bây giờ | |
| ~時 | ~じ | ~giờ | |
| ~分 | ~ぶん(~ふん) | ~phút | |
| 半 | はん | nửa, rưỡi | |
| 何時 | なんじ | mấy giờ | |
| 何分 | なんぷん | mấy phút, bao nhiêu phút | |
| 午前 | ごぜん | buổi sáng | |
| 午後 | ごご | buổi trưa | |
| 朝 | あさ | sáng | |
| 昼 | ひる | trưa | |
| 晩(夜) | ばん(よる) | tối (đêm) | |
| おととい | - | hôm kia | |
| 昨日 | きのう | hôm qua | |
| 今日 | きょう | hôm nay | |
| 明日 | あした | ngày mai | |
| あさって | - | ngày kia | |
| 今朝 | けさ | sáng nay | |
| 今晩 | こんばん | tối nay | |
| 毎朝 | まいあさ | hàng sáng | |
| 毎晩 | まいばん | hàng tối | |
| 毎日 | まいにち | hàng ngày | |
| 休み | やすみ | nghỉ | |
| 昼休み | ひるやすみ | nghỉ trưa | |
| 日本語 | にほんご | tiếng Nhật | |
| 勉強 | べんきょう | việc học tập | |
| 講義 | こうぎ | bài giảng, giờ giảng | |
| 見学 | けんがく | tham quan (đi xem để học hỏi) | |
| 月曜日 | げつようび | ngày thứ hai | |
| 火曜日 | かようび | ngày thứ ba | |
| 水曜日 | すいようび | ngày thứ tư | |
| 木曜日 | もくようび | ngày thứ năm | |
| 金曜日 | きんようび | ngày thứ sáu | |
| 土曜日 | どようび | ngày thứ bảy | |
| 日曜日 | にちようび | ngày chủ nhật | |
| 何曜日 | なんようび | ngày thứ mấy (từ để hỏi) | |
| 番号 | ばんごう | số | |
| 何番 | なんばん | số mấy | |
| ニューヨーク | - | New York | |
| ペキン | - | Bắc Kinh | |
| ロンドン | - | London | |
| バンコク | - | Bangkok | |
| ロサンゼルス | - | Los Angeles | |
| 大和美術館 | やまとびじゅつかん | Bảo tàng mỹ thuật Yamato (tên tưởng tượng, không có thực) | |
| 大阪デパート | おおさかデパート | Bách hóa Osaka (tên tưởng tượng, không có thực) | |
| みどり図書館 | みどりとしょかん | Thư viện Midori (tên tưởng tượng, không có thực) | |