Bài 4

Bài 4

Bài 3Bài 5

Từ vựng

Tổng cộng: 64 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
起きますおきますthức dậy
寝ますねますngủ
働きますはたらきますlàm việc
休みますやすみますnghỉ
勉強しますべんきょうしますhọc
終わりますおわりますxong, kết thúc

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
デパート-cửa hàng bách hóa
銀行ぎんこうngân hàng
郵便局ゆうびんきょくbưu điện
図書館としょかんthư viện
美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật
えきga
プール-bể bơi
いまbây giờ
~時~じ~giờ
~分~ぶん(~ふん)~phút
はんnửa, rưỡi
何時なんじmấy giờ
何分なんぷんmấy phút, bao nhiêu phút
午前ごぜんbuổi sáng
午後ごごbuổi trưa
あさsáng
ひるtrưa
晩(夜)ばん(よる)tối (đêm)
おととい-hôm kia
昨日きのうhôm qua
今日きょうhôm nay
明日あしたngày mai
あさって-ngày kia
今朝けさsáng nay
今晩こんばんtối nay
毎朝まいあさhàng sáng
毎晩まいばんhàng tối
毎日まいにちhàng ngày
休みやすみnghỉ
昼休みひるやすみnghỉ trưa
日本語にほんごtiếng Nhật
勉強べんきょうviệc học tập
講義こうぎbài giảng, giờ giảng
見学けんがくtham quan (đi xem để học hỏi)
月曜日げつようびngày thứ hai
火曜日かようびngày thứ ba
水曜日すいようびngày thứ tư
木曜日もくようびngày thứ năm
金曜日きんようびngày thứ sáu
土曜日どようびngày thứ bảy
日曜日にちようびngày chủ nhật
何曜日なんようびngày thứ mấy (từ để hỏi)
番号ばんごうsố
何番なんばんsố mấy
ニューヨーク-New York
ペキン-Bắc Kinh
ロンドン-London
バンコク-Bangkok
ロサンゼルス-Los Angeles
大和美術館やまとびじゅつかんBảo tàng mỹ thuật Yamato (tên tưởng tượng, không có thực)
大阪デパートおおさかデパートBách hóa Osaka (tên tưởng tượng, không có thực)
みどり図書館みどりとしょかんThư viện Midori (tên tưởng tượng, không có thực)

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~から-từ ~
~まで-đến ~
~と~-~ và ~ (dùng nối 2 danh từ)
そうですか-thế à? (tỏ ý mình đang nghe)
大変ですねたいへんですねgay nhỉ, căng nhỉ
えーと-để tôi xem