Tổng cộng: 46 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 思い出します | おもいだします | Nhớ lại | |
| 安心します | あんしんします | Yên tâm | |
| びっくりします | - | Ngạc nhiên | |
| 笑います | わらいます | Cười | |
| 泣きます | なきます | Khóc | |
| 焼けます | やけます | Cháy | |
| 倒れます | たおれます | Đổ | |
| 通ります | とおります | Đi ngang qua | |
| がっかりします | - | Thất vọng | |
| 遅刻します | ちこくします | Muộn | |
| 早退します | そうたいします | Về sớm | |
| 離婚します | りこんします | Ly hôn | |
| 伺います | うかがいます | Đến (lịch sự của いきます) | |
| ぶつかります | - | Đâm, va chạm | |
| 並びます | ならびます | Xếp hàng | |
| 西洋化します | せいようかします | Âu hóa |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 複雑 | ふくざつ | Phức tạp | |
| うるさい | - | ồn ào | |
| 怖い | こわい | Sợ | |
| 邪魔 | じゃま | Phiền phức |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 気分がいい | きぶんがいい | Dễ chịu trong người | |
| 気分が悪い | きぶんがわるい | Khó chịu trong người | |
| それじゃ | - | Thế thì | |
| おいそがしいですか | - | Ông có bận không? | |
| おねがいがあるんです | ちょっとおねがいがあるんです | Tôi có việc muốn nhờ ông chút. | |
| しかたがありませんね | - | Đành vậy thôi. | |
| もうしわけありません | - | Thành thật xin lỗi. | |
| ~代 | ~だい | Tiền, phí ~ | |
| ~号室 | ~ごうしつ | Phòng số ~ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 用事 | ようじ | Có việc | |
| 事故 | じこ | Tai nạn | |
| 地震 | じしん | Động đất | |
| 火事 | かじ | Cháy nhà, hỏa hoạn | |
| 台風 | たいふう | Bão | |
| 工事 | こうじ | Công trình xây dựng | |
| 工事中 | こうじちゅう | Đang xây dựng | |
| 結婚式 | けっこんしき | Đám cưới | |
| お見合い | おみあい | Mai mối | |
| フロント | - | Phòng lễ tân | |
| 汗 | あせ | Mồ hôi | |
| 大勢 | おおぜい | Nhiều người | |
| トラック | - | Xe tải | |
| 洋服 | ようふく | Âu phục | |
| 成人式 | せいじんしき | Lễ trưởng thành |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 実は | じつは | Thực ra thì… | |
| 途中で | とちゅうで | Giữa chừng |