Bài 39

Bài 39

Bài 38Bài 40

Từ vựng

Tổng cộng: 46 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
思い出しますおもいだしますNhớ lại
安心しますあんしんしますYên tâm
びっくりします-Ngạc nhiên
笑いますわらいますCười
泣きますなきますKhóc
焼けますやけますCháy
倒れますたおれますĐổ
通りますとおりますĐi ngang qua
がっかりします-Thất vọng
遅刻しますちこくしますMuộn
早退しますそうたいしますVề sớm
離婚しますりこんしますLy hôn
伺いますうかがいますĐến (lịch sự của いきます)
ぶつかります-Đâm, va chạm
並びますならびますXếp hàng
西洋化しますせいようかしますÂu hóa

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
複雑ふくざつPhức tạp
うるさい-ồn ào
怖いこわいSợ
邪魔じゃまPhiền phức

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
気分がいいきぶんがいいDễ chịu trong người
気分が悪いきぶんがわるいKhó chịu trong người
それじゃ-Thế thì
おいそがしいですか-Ông có bận không?
おねがいがあるんですちょっとおねがいがあるんですTôi có việc muốn nhờ ông chút.
しかたがありませんね-Đành vậy thôi.
もうしわけありません-Thành thật xin lỗi.
~代~だいTiền, phí ~
~号室~ごうしつPhòng số ~

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
用事ようじCó việc
事故じこTai nạn
地震じしんĐộng đất
火事かじCháy nhà, hỏa hoạn
台風たいふうBão
工事こうじCông trình xây dựng
工事中こうじちゅうĐang xây dựng
結婚式けっこんしきĐám cưới
お見合いおみあいMai mối
フロント-Phòng lễ tân
あせMồ hôi
大勢おおぜいNhiều người
トラック-Xe tải
洋服ようふくÂu phục
成人式せいじんしきLễ trưởng thành

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
実はじつはThực ra thì…
途中でとちゅうでGiữa chừng