Tổng cộng: 4 điểm ngữ pháp
| Tiêu đề | Cấu trúc | Ví dụ | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| V て / V なくて / A くて / A で - Câu chỉ nguyên nhân, lý do | V て / V なくて / A くて / A で、~ | ニュースを聞いて、びっくりしました。 Tôi đã ngạc nhiên khi nghe tin. | |
| N で - Trợ từ で chỉ nguyên nhân | N で | じこで 電車が とまりました。 Tai nạn khiến xe điện ngừng chạy. | |
| ~ので - Chỉ nguyên nhân, lý do (khách quan) | Thể thông thường + ので、~ | 気分が悪いので、先に 帰っても いいですか。 Vì trong người cảm thấy khó chịu nên tôi có thể về trước được không ạ? | |
| Phân biệt 気持ちがいい và 気分がいい | 気持ちがいい / 気分がいい | 今日は天気がよくて、気持ちがいいです。 Hôm nay trời đẹp khiến tôi cảm thấy sảng khoái. |