Bài 38

Bài 38

Bài 37Bài 39

Từ vựng

Tổng cộng: 51 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
通いますかよいますĐi làm
残業しますざんぎょうしますLàm thêm giờ
運動しますうんどうしますTập thể dục thể thao
答えますこたえますTrả lời
計算しますけいさんしますTính toán
集めますあつめますThu thập; sưu tầm
渡しますわたしますĐưa cho, trao cho
掛けますかけますKhóa
生まれますうまれますSinh, được sinh ra
します-Tổ chức
育てますそだてますChăm sóc
無くなりますなくなりますChết, mất
入院しますにゅういんしますNhập viện
退院しますたいいんしますRa viện
入れますいれますCho vào, bỏ vào
切りますきりますCắt
整理しますせいりしますSắp xếp
押しますおしますẤn, đóng
にています-Giống
せわをします-Chăm sóc
じかんがたちます-Thời gian trôi
けんかします-Cãi nhau, đánh nhau

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
大好きだいすきRất thích
大嫌いだいきらいRất ghét
無駄むだVô ích, lãng phí
恥ずかしいはずかしいXấu hổ
大人しいおとなしいHiền lành, nhã nhặn
不思議ふしぎKỳ lạ

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
気持ちがいいきもちがいいThấy dễ chịu
気持ちが悪いきもちがわるいThấy khó chịu
それほどでもありません-Không có gì.
むだにしませんね-Không uổng phí (thời gian) nhỉ?
もういっぱいどうですか-Uống một ly nữa nhé!
もうけっこうです-Thôi tôi đủ rồi.
~製~せいHàng của ~
いけない-Ôi, chết rồi!
~という本~というほんCuốn sách tên ~
~冊~さつ~ quyển, cuốn (số đếm)

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
お祝いおいわいTiệc mừng
行きいきChuyến đi
帰りかえりChuyến về
ラッシュ-Giờ cao điểm
赤ちゃんあかちゃんTrẻ sơ sinh, em bé
海岸かいがんBờ biển
うそ-Nói dối
電源でんげんNguồn điện
判子はんこCon dấu
双子ふたごSinh đôi
5年生ごねんせいHọc sinh năm thứ 5
性格せいかくTính cách

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
きちんと-Cẩn thận