Tổng cộng: 51 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 通います | かよいます | Đi làm | |
| 残業します | ざんぎょうします | Làm thêm giờ | |
| 運動します | うんどうします | Tập thể dục thể thao | |
| 答えます | こたえます | Trả lời | |
| 計算します | けいさんします | Tính toán | |
| 集めます | あつめます | Thu thập; sưu tầm | |
| 渡します | わたします | Đưa cho, trao cho | |
| 掛けます | かけます | Khóa | |
| 生まれます | うまれます | Sinh, được sinh ra | |
| します | - | Tổ chức | |
| 育てます | そだてます | Chăm sóc | |
| 無くなります | なくなります | Chết, mất | |
| 入院します | にゅういんします | Nhập viện | |
| 退院します | たいいんします | Ra viện | |
| 入れます | いれます | Cho vào, bỏ vào | |
| 切ります | きります | Cắt | |
| 整理します | せいりします | Sắp xếp | |
| 押します | おします | Ấn, đóng | |
| にています | - | Giống | |
| せわをします | - | Chăm sóc | |
| じかんがたちます | - | Thời gian trôi | |
| けんかします | - | Cãi nhau, đánh nhau |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 大好き | だいすき | Rất thích | |
| 大嫌い | だいきらい | Rất ghét | |
| 無駄 | むだ | Vô ích, lãng phí | |
| 恥ずかしい | はずかしい | Xấu hổ | |
| 大人しい | おとなしい | Hiền lành, nhã nhặn | |
| 不思議 | ふしぎ | Kỳ lạ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 気持ちがいい | きもちがいい | Thấy dễ chịu | |
| 気持ちが悪い | きもちがわるい | Thấy khó chịu | |
| それほどでもありません | - | Không có gì. | |
| むだにしませんね | - | Không uổng phí (thời gian) nhỉ? | |
| もういっぱいどうですか | - | Uống một ly nữa nhé! | |
| もうけっこうです | - | Thôi tôi đủ rồi. | |
| ~製 | ~せい | Hàng của ~ | |
| いけない | - | Ôi, chết rồi! | |
| ~という本 | ~というほん | Cuốn sách tên ~ | |
| ~冊 | ~さつ | ~ quyển, cuốn (số đếm) |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| お祝い | おいわい | Tiệc mừng | |
| 行き | いき | Chuyến đi | |
| 帰り | かえり | Chuyến về | |
| ラッシュ | - | Giờ cao điểm | |
| 赤ちゃん | あかちゃん | Trẻ sơ sinh, em bé | |
| 海岸 | かいがん | Bờ biển | |
| うそ | - | Nói dối | |
| 電源 | でんげん | Nguồn điện | |
| 判子 | はんこ | Con dấu | |
| 双子 | ふたご | Sinh đôi | |
| 5年生 | ごねんせい | Học sinh năm thứ 5 | |
| 性格 | せいかく | Tính cách |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| きちんと | - | Cẩn thận |