Bài 37

Bài 37

Bài 36Bài 38

Từ vựng

Tổng cộng: 56 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
褒めますほめますKhen, tuyên dương
叱りますしかりますMắng, la mắng
盗りますとりますĂn cắp, lấy
壊しますこわしますLàm vỡ, làm hỏng
分けますわけますChia
生産しますせいさんしますSản xuất
溶接しますようせつしますHàn
検査しますけんさしますKiểm tra
完成しますかんせいしますHoàn thành
輸出しますゆしゅつしますXuất cảng; xuất khẩu
輸入しますゆにゅうしますNhập cảng; nhập khẩu
誘いますさそいますRủ, mời
起こしますおこしますĐánh thức
招待しますしょうたいしますMời
頼みますたのみますNhờ
踏みますふみますĐạp lên, giẫm lên
汚しますよごしますLàm bẩn
行いますおこないますTổ chức, tiến hành
翻訳しますほんやくしますBiên dịch
発明しますはつめいしますPhát minh
発見しますはっけんしますPhát hiện
設計しますせっけいしますThiết kế
眠りますねむりますNgủ
彫りますほりますKhắc

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
泥棒どろぼうKẻ trộm
警官けいかんCảnh sát
むぎLúa mì
原料げんりょうNguyên liệu
材料ざいりょうVật liệu
石油せきゆDầu hỏa
タンカー-Tàu chở dầu
組み立てくみたてLắp ráp
ライン-Dây chuyền sản xuất
鋼板こうはんTấm thép
ボディー-Thân xe
タイヤ-Bánh xe
東南とうなんĐông Nam
アジア-Á Châu
ヨーロッパ-Âu Châu
パーセント-Phần trăm
デート-Hẹn hò
建築家けんちくかKiến trúc sư
科学者かがくしゃNhà khoa học
漫画まんがTruyện tranh
土地とちĐất đai
騒音そうおんTiếng ồn
アクセス-Đường đi
世紀せいきThế kỷ
彫刻ちょうこくĐiêu khắc
仲間なかまBạn bè
ねずみ-Con chuột

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
やくKhoảng ~
~など-~ vân vân
~じゅう-~ khắp cả
~によって-Do, bởi ~

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
豪華ごうかTráng lệ