Động từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 褒めます | ほめます | Khen, tuyên dương | |
| 叱ります | しかります | Mắng, la mắng | |
| 盗ります | とります | Ăn cắp, lấy | |
| 壊します | こわします | Làm vỡ, làm hỏng | |
| 分けます | わけます | Chia | |
| 生産します | せいさんします | Sản xuất | |
| 溶接します | ようせつします | Hàn | |
| 検査します | けんさします | Kiểm tra | |
| 完成します | かんせいします | Hoàn thành | |
| 輸出します | ゆしゅつします | Xuất cảng; xuất khẩu | |
| 輸入します | ゆにゅうします | Nhập cảng; nhập khẩu | |
| 誘います | さそいます | Rủ, mời | |
| 起こします | おこします | Đánh thức | |
| 招待します | しょうたいします | Mời | |
| 頼みます | たのみます | Nhờ | |
| 踏みます | ふみます | Đạp lên, giẫm lên | |
| 汚します | よごします | Làm bẩn | |
| 行います | おこないます | Tổ chức, tiến hành | |
| 翻訳します | ほんやくします | Biên dịch | |
| 発明します | はつめいします | Phát minh | |
| 発見します | はっけんします | Phát hiện | |
| 設計します | せっけいします | Thiết kế | |
| 眠ります | ねむります | Ngủ | |
| 彫ります | ほります | Khắc | |
Danh từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 泥棒 | どろぼう | Kẻ trộm | |
| 警官 | けいかん | Cảnh sát | |
| 麦 | むぎ | Lúa mì | |
| 原料 | げんりょう | Nguyên liệu | |
| 材料 | ざいりょう | Vật liệu | |
| 石油 | せきゆ | Dầu hỏa | |
| タンカー | - | Tàu chở dầu | |
| 組み立て | くみたて | Lắp ráp | |
| ライン | - | Dây chuyền sản xuất | |
| 鋼板 | こうはん | Tấm thép | |
| ボディー | - | Thân xe | |
| タイヤ | - | Bánh xe | |
| 東南 | とうなん | Đông Nam | |
| アジア | - | Á Châu | |
| ヨーロッパ | - | Âu Châu | |
| パーセント | - | Phần trăm | |
| デート | - | Hẹn hò | |
| 建築家 | けんちくか | Kiến trúc sư | |
| 科学者 | かがくしゃ | Nhà khoa học | |
| 漫画 | まんが | Truyện tranh | |
| 土地 | とち | Đất đai | |
| 騒音 | そうおん | Tiếng ồn | |
| アクセス | - | Đường đi | |
| 世紀 | せいき | Thế kỷ | |
| 彫刻 | ちょうこく | Điêu khắc | |
| 仲間 | なかま | Bạn bè | |
| ねずみ | - | Con chuột | |
Khác
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 約 | やく | Khoảng ~ | |
| ~など | - | ~ vân vân | |
| ~じゅう | - | ~ khắp cả | |
| ~によって | - | Do, bởi ~ | |
Tính từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 豪華 | ごうか | Tráng lệ | |