Bài 36

Bài 36

Bài 35Bài 37

Từ vựng

Tổng cộng: 49 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
慣れますなれますQuen
落ちますおちますRơi xuống
かけます-Bao phủ, che kín lại
発表しますはっぴょうしますPhát biểu; công bố
届きますとどきますChuyển tới
出ますでますTham gia
貯金しますちょきんしますTiết kiệm
太りますふとりますBéo
痩せますやせますGầy
過ぎますすぎますQuá, vượt quá
チャレンジします-Rèn luyện, thử thách, thử sức
運びますはこびますVận chuyển
飛びますとびますBay

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
大きなおおきな~ to
小さなちいさな~ nhỏ
硬いかたいCứng
軟らかいやわらかいMềm
特別とくべつĐặc biệt

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
生活せいかつSinh hoạt, đời sống
感想かんそうCảm tưởng
はなしCâu chuyện
日付ひづけĐề ngày tháng
こと-Điều; chuyện
パイプ-Cái tẩu, ống dẫn ~
カバー-Vỏ bọc; bao bên ngoài
電子でんしĐiện tử
健康けんこうSức khỏe
剣道けんどうKiếm đạo
このごろ-Thời gian gần đây, dạo này
お客様おきゃくさまVị khách
気持ちきもちTâm trạng, tình cảm
歴史れきしLịch sử
汽車きしゃTàu hỏa
汽船きせんTàu chạy bằng hơi nước
宇宙うちゅうVũ trụ
地球ちきゅうTrái đất

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
何でもなんでもCái nào cũng
かなり-Khá
ほとんど-Hầu hết
詳しくくわしくChi tiết, một cách chi tiết
簡単にかんたんにĐơn giản
絶対にぜったいにTuyệt đối
例えばたとえばThí dụ; chẳng hạn
できるだけ-Cồ gắng hết sức

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
おかげさまで-Nhờ trời
そうそう-À này
携帯~けいたい~Mang theo, xách theo
~ずつ-Từng
そのほうが~-Việc đó ~ thì hơn