Tổng cộng: 49 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 慣れます | なれます | Quen | |
| 落ちます | おちます | Rơi xuống | |
| かけます | - | Bao phủ, che kín lại | |
| 発表します | はっぴょうします | Phát biểu; công bố | |
| 届きます | とどきます | Chuyển tới | |
| 出ます | でます | Tham gia | |
| 貯金します | ちょきんします | Tiết kiệm | |
| 太ります | ふとります | Béo | |
| 痩せます | やせます | Gầy | |
| 過ぎます | すぎます | Quá, vượt quá | |
| チャレンジします | - | Rèn luyện, thử thách, thử sức | |
| 運びます | はこびます | Vận chuyển | |
| 飛びます | とびます | Bay |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 大きな | おおきな | ~ to | |
| 小さな | ちいさな | ~ nhỏ | |
| 硬い | かたい | Cứng | |
| 軟らかい | やわらかい | Mềm | |
| 特別 | とくべつ | Đặc biệt |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 生活 | せいかつ | Sinh hoạt, đời sống | |
| 感想 | かんそう | Cảm tưởng | |
| 話 | はなし | Câu chuyện | |
| 日付 | ひづけ | Đề ngày tháng | |
| こと | - | Điều; chuyện | |
| パイプ | - | Cái tẩu, ống dẫn ~ | |
| カバー | - | Vỏ bọc; bao bên ngoài | |
| 電子 | でんし | Điện tử | |
| 健康 | けんこう | Sức khỏe | |
| 剣道 | けんどう | Kiếm đạo | |
| このごろ | - | Thời gian gần đây, dạo này | |
| お客様 | おきゃくさま | Vị khách | |
| 気持ち | きもち | Tâm trạng, tình cảm | |
| 歴史 | れきし | Lịch sử | |
| 汽車 | きしゃ | Tàu hỏa | |
| 汽船 | きせん | Tàu chạy bằng hơi nước | |
| 宇宙 | うちゅう | Vũ trụ | |
| 地球 | ちきゅう | Trái đất |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 何でも | なんでも | Cái nào cũng | |
| かなり | - | Khá | |
| ほとんど | - | Hầu hết | |
| 詳しく | くわしく | Chi tiết, một cách chi tiết | |
| 簡単に | かんたんに | Đơn giản | |
| 絶対に | ぜったいに | Tuyệt đối | |
| 例えば | たとえば | Thí dụ; chẳng hạn | |
| できるだけ | - | Cồ gắng hết sức |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| おかげさまで | - | Nhờ trời | |
| そうそう | - | À này | |
| 携帯~ | けいたい~ | Mang theo, xách theo | |
| ~ずつ | - | Từng | |
| そのほうが~ | - | Việc đó ~ thì hơn |