Tổng cộng: 59 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 付きます | つきます | Kèm theo | |
| 売れます | うれます | Bán chạy | |
| 予約 | よやく | Đặt trước, hẹn trước | |
| 配達 | はいたつ | Giao hàng, phân phối (tận nhà) | |
| 咲きます | さきます | Nở | |
| 変わります | かわります | Thay đổi | |
| 困ります | こまります | Khó khăn | |
| つけます | - | Đánh dấu | |
| 拾います | ひろいます | Nhặt |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 無理 | むり | Vô lý, không thể được | |
| 楽 | らく | Thoải mái, dễ dàng | |
| 正しい | ただしい | Đúng, chính xác | |
| 珍しい | めずらしい | Hiếm | |
| 詳しい | くわしい | Rõ, tường tận | |
| 必要 | ひつよう | Cần thiết |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 電池 | でんち | Pin | |
| フラッシュ | - | Đèn flash, đèn nháy | |
| つまみ | - | Quả nắm | |
| 蓋 | ふた | Cái nắp | |
| パソコン | - | Máy tính cá nhân | |
| カタログ | - | Bảng danh mục các mặt hàng | |
| 種類 | しゅるい | Chủng loại | |
| タイプ | - | Kiểu mẫu | |
| リモコン | - | Bộ điều khiển từ xa | |
| タイマー | - | Đồng hồ định giờ | |
| 向こう | むこう | Phía bên kia | |
| 島 | しま | Đảo | |
| 港 | みなと | Cảng | |
| 近所 | きんじょ | Vùng lân cận | |
| 屋上 | おくじょう | Sân thượng | |
| 海外 | かいがい | Hải ngoại | |
| 山登り | やまのぼり | Leo núi | |
| ハイキング | - | Đi dã ngoại | |
| 機会 | きかい | Cơ hội | |
| 許可 | きょか | Cho phép | |
| 丸 | まる | Dấu tròn | |
| 操作 | そうさ | Thao tác | |
| 方法 | ほうほう | Phương pháp | |
| 設備 | せつび | Thiết bị | |
| カーテン | - | Rèm cửa | |
| 葉 | は | Lá cây | |
| 曲 | きょく | Ca khúc | |
| 楽しみ | たのしみ | Niềm hân hoan, vui sướng | |
| 夜行バス | やこうバス | Xe buýt đêm | |
| 旅行者 | りょこうしゃ | Công ty du lịch | |
| スキーじょう | - | Bãi trượt tuyết | |
| 朱 | しゅ | Màu son | |
| ことわざ | - | Thành ngữ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~以上 | ~いじょう | ~ trở lên, hơn~ | |
| ~以下 | ~いか | ~ trở xuống, dưới ~ | |
| ございます | - | Dạ thưa có (nhiều loại) | |
| なりませんか | - | Không rẻ hơn được à? | |
| いや | - | Không phải | |
| おねがいできませんか | - | Có thể [giao hàng tận nhà] được không? | |
| かしこまりました | - | Vâng được ạ / Tôi hiểu rồi ạ. | |
| おわります | - | Kết thúc ở đây | |
| それなら | - | Nếu vậy thì |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| もっと | - | Hơn nữa | |
| 始めに | はじめに | Đầu tiên |