Tổng cộng: 64 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 組み立てます | くみたてます | Lắp ráp | |
| 取り付けます | とりつけます | Gắn vào | |
| はめます | - | Cài vào | |
| しめます | - | Vặn lại, đóng lại | |
| ゆるめます | - | Tháo, nới lỏng ra | |
| 違います | ちがいます | Sai lầm, khác biệt | |
| あわてます | - | Vội vàng | |
| 分解 | ぶんかい | Tháo rời ra | |
| 磨きます | みがきます | Chải, cọ | |
| 折ります | おります | Bẻ, gập, gấp | |
| 付けます | つきます | Chấm | |
| 載せます | のせます | Chất lên, chồng lên, đặt lên | |
| 煮ます | にます | Nấu | |
| 煮えます | にえます | Chín | |
| 質問 | しつもん | Hỏi |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 順序 | じゅんじょ | Thứ tự, tuần tự | |
| 番号 | ばんごう | Số | |
| 図 | ず | Sơ đồ, đồ thị | |
| 表 | ひょう | Biểu đồ | |
| 線 | せん | Tuyến, đường dây | |
| 点 | てん | Chấm, điểm | |
| 説明書 | せつめいしょ | Sách giải thích | |
| サンプル | - | Mẫu, kiểu | |
| プログラム | - | Chương trình | |
| ミーティング | - | Buổi họp | |
| 問題 | もんだい | Vấn đề, câu hỏi | |
| バレーボール | - | Bóng chuyền | |
| ねじ | - | Đinh ốc, vít | |
| ボルト | - | Bu long | |
| パッキング | - | Bao bì | |
| 盆踊り | ぼんおどり | Điệu nhảy lễ hội Bon | |
| スポーツクラブ | - | Câu lạc bộ thể thao | |
| 家具 | かぐ | Đồ nội thất | |
| キー | - | Chìa khóa | |
| シートベルト | - | Dây an toàn | |
| 矢印 | やじるし | Dẫu mũi tên | |
| 紺 | こん | Màu xanh tím than | |
| 黄色 | きいろ | Màu vàng | |
| 茶色 | ちゃいろ | Màu nâu | |
| しょうゆ | - | Xì dầu | |
| ソース | - | Nước sốt | |
| ゆうべ | - | Tối qua, đêm qua | |
| 茶道 | さどう | Trà đạo | |
| 親子どんぶり | おやこどんぶり | Món ăn Oyakodonburi | |
| 材料 | ざいりょう | Nguyên liệu | |
| たまねぎ | - | Hành tây | |
| 4分の1 | よんぶんのいち | Một phần tư (1/4) | |
| 調味料 | ちょうみりょう | Gia vị | |
| なべ | - | Nồi |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| できるだけ | - | Cố gắng, hết sức mình | |
| しっかり | - | Vững chắc, kiên cố | |
| まず | - | Trước hết | |
| 次に | つぎに | Tiếp theo | |
| さっき | - | Lúc nãy |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| いけない | - | Không được rồi | |
| 細い | ほそい | Thon dài, gầy, mảnh | |
| 太い | ふとい | To, béo | |
| 苦い | にがい | Đắng |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| いいですか | - | [như thế này] được không? | |
| うまくいきましたね | - | Anh làm tốt lắm rồi | |
| ~か、~ | - | ~ hoặc~ | |
| ~分 | ~ぶん | ~ phần | |
| ~グラム | - | ~ gram | |
| ~個 | ~こ | ~ quả |