Bài 34

Bài 34

Bài 33Bài 35

Từ vựng

Tổng cộng: 64 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
組み立てますくみたてますLắp ráp
取り付けますとりつけますGắn vào
はめます-Cài vào
しめます-Vặn lại, đóng lại
ゆるめます-Tháo, nới lỏng ra
違いますちがいますSai lầm, khác biệt
あわてます-Vội vàng
分解ぶんかいTháo rời ra
磨きますみがきますChải, cọ
折りますおりますBẻ, gập, gấp
付けますつきますChấm
載せますのせますChất lên, chồng lên, đặt lên
煮ますにますNấu
煮えますにえますChín
質問しつもんHỏi

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
順序じゅんじょThứ tự, tuần tự
番号ばんごうSố
Sơ đồ, đồ thị
ひょうBiểu đồ
せんTuyến, đường dây
てんChấm, điểm
説明書せつめいしょSách giải thích
サンプル-Mẫu, kiểu
プログラム-Chương trình
ミーティング-Buổi họp
問題もんだいVấn đề, câu hỏi
バレーボール-Bóng chuyền
ねじ-Đinh ốc, vít
ボルト-Bu long
パッキング-Bao bì
盆踊りぼんおどりĐiệu nhảy lễ hội Bon
スポーツクラブ-Câu lạc bộ thể thao
家具かぐĐồ nội thất
キー-Chìa khóa
シートベルト-Dây an toàn
矢印やじるしDẫu mũi tên
こんMàu xanh tím than
黄色きいろMàu vàng
茶色ちゃいろMàu nâu
しょうゆ-Xì dầu
ソース-Nước sốt
ゆうべ-Tối qua, đêm qua
茶道さどうTrà đạo
親子どんぶりおやこどんぶりMón ăn Oyakodonburi
材料ざいりょうNguyên liệu
たまねぎ-Hành tây
4分の1よんぶんのいちMột phần tư (1/4)
調味料ちょうみりょうGia vị
なべ-Nồi

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
できるだけ-Cố gắng, hết sức mình
しっかり-Vững chắc, kiên cố
まず-Trước hết
次につぎにTiếp theo
さっき-Lúc nãy

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
いけない-Không được rồi
細いほそいThon dài, gầy, mảnh
太いふといTo, béo
苦いにがいĐắng

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
いいですか-[như thế này] được không?
うまくいきましたね-Anh làm tốt lắm rồi
~か、~-~ hoặc~
~分~ぶん~ phần
~グラム-~ gram
~個~こ~ quả