Tổng cộng: 65 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 守ります | まもります | Giữ gìn, tuân thủ | |
| 走ります | はしります | Chạy | |
| 運びます | はこびます | Vận chuyển, chở | |
| 上げます | あげます | Nâng lên | |
| 下げます | さげます | Hạ xuống | |
| 確かめます | たしかめます | Xác nhận | |
| 知らせます | しらせます | Thông báo, cho biết | |
| きがえます | - | Thay quần áo | |
| 注意 | ちゅうい | Chú ý, coi chừng | |
| 逃げます | にげます | Chạy trốn | |
| 騒ぎます | さわぎます | Làm ồn | |
| あきらめます | - | Chán nản, từ bỏ | |
| 投げます | なげます | Ném | |
| 伝えます | つたえます | Truyền đạt | |
| 打ちます | うちます | Đánh, gõ | |
| 利用 | りよう | Sử dụng |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 邪魔 | じゃま | Cản trở, làm phiền | |
| だめ | - | Không được |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ごみ | - | Rác | |
| ランプ | - | Đèn | |
| クレーン | - | Cầu trục, cần cẩu | |
| レバー | - | Đòn bẩy | |
| トラック | - | Xe tải | |
| 規則 | きそく | Quy tắc, nội quy | |
| 危険 | きけん | Nguy hiểm | |
| 安全 | あんぜん | An toàn | |
| 第一 | だいいち | Trên hết, số 1, quan trọng nhất | |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Giầy an toàn | |
| 使用禁止 | しようきんし | Cấm sử dụng | |
| 立ち入り禁止 | たちいりきんし | Cấm vào | |
| 整理整頓 | せいりせいとん | Thu xếp, sắp đặt trật tự | |
| 本社 | ほんしゃ | Công ty mẹ | |
| ファックス | - | Máy Fax | |
| ロッカー | - | Tủ sắt nhỏ | |
| 席 | せき | Chỗ | |
| ファイト | - | Cố lên | |
| マーク | - | Dấu hiệu, biển hiệu | |
| 洗濯機 | せんたくき | Máy giặt | |
| ~機 | ~き | Máy~ | |
| 非常口 | ひじょうぐち | Cửa thoát hiểm | |
| 無料 | むりょう | Miễn phí | |
| 本日休業 | ほんじつきゅうぎょう | Hôm nay không làm việc | |
| 駐車違反 | ちゅうしゃいはん | Phạm lỗi đỗ xe | |
| 警察 | けいさつ | Cảnh sát | |
| 罰金 | ばっきん | Tiền phạt | |
| 電報 | でんぽう | Điện báo | |
| 人々 | ひとびと | Mọi người | |
| 急用 | きゅうよう | Việc khẩn cấp | |
| 危篤 | きとく | Nguy kịch | |
| 重い病気 | おもいびょうき | Ốm nặng | |
| 明日 | あす | Ngày mai | |
| 留守 | るす | Vắng nhà | |
| 留守番 | るすばん | Phím nhắn | |
| お祝い | おいわい | Chúc mừng | |
| 悲しみ | かなしみ | Nỗi đau, tin buồn |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| どういう~ | - | ~ là gì, là như thế nào | |
| ~中 | ~ちゅう | Đang~ | |
| あと~ | - | Còn~ | |
| ~以内 | ~いない | Trong vòng ~ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| さっき | - | Vừa rồi | |
| かならず | - | Nhất định, phải | |
| もう | - | Đã, thêm, không ~ nữa | |
| できるだけ | - | Cố gắng hết sức | |
| 短く | みじかく | Ngắn gọn | |
| 例えば | たとえば | Ví dụ |