Bài 32

Bài 32

Bài 31Bài 33

Từ vựng

Tổng cộng: 59 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
晴れますはれますTrời nắng, quang đãng
止みますやみますDừng, nghỉ
入りますはいりますVào
計りますはかりますCân, đo (nhiệt độ, kích thước)
つけます-Thêm
上がりますあがりますTăng, lên cao
下がりますさがりますGiảm, xuống
治りますなおりますKhỏi
出ますでますRa
けがをします-Làm
戻りますもどりますTrở lại
曇りますくもりますTrời nhiều mây
吹きますふきますThổi
続きますつづきますTiếp tục
ひきます-Trúng
冷やしますひやしますLàm lạnh
当たりますあたりますTrúng
困りますこまりますKhổ, khó khăn
運動うんどうTập thể dục
成功せいこうThành công
失敗しっぱいThất bại
合格ごうかくĐỗ
無理をしますむりをしますLàm quá sức
ゆっくりします-Nghỉ ngơi cho thoải mái

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
体にいいからだにいいCó lợi cho sức khỏe
体に悪いからだにわるいCó hại cho sức khỏe
心配しんぱいLo lắng
十分じゅうぶんĐầy đủ
おかしい-Buồn cười
うるさい-Ồn ào

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
風邪かぜBệnh cảm
ねつSốt
せき-Ho
アレルギー-Dị ứng
けが-Vết thương
やけど-Bỏng
のど-Họng
エンジン-Động cơ
モーター-Mô tơ
インフルエンザ-Bệnh cúm gia cầm
太陽たいようMặt trời
ほしSao
水道すいどうNước máy
チーム-Đội
今夜こんやTối nay
オリンピック-Olympic
Dạ dày
働きすぎはたらきすぎLàm việc quá nhiều
ストレス-Stress
健康けんこうSức khỏe
恋愛れんあいTình yêu
お金持ちおかねもちGiàu có

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
お大事におだいじにChúc (bạn) chóng khỏi bệnh
横になってくださいよこになってくださいHãy nằm xuống
それはいけませんね-Thế thì không ổn rồi

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
こんなに-Như thế này
そんなに-Như thế đó
あんなに-Như thế kia
もしかしたら-Có lẽ là