Tổng cộng: 59 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 晴れます | はれます | Trời nắng, quang đãng | |
| 止みます | やみます | Dừng, nghỉ | |
| 入ります | はいります | Vào | |
| 計ります | はかります | Cân, đo (nhiệt độ, kích thước) | |
| つけます | - | Thêm | |
| 上がります | あがります | Tăng, lên cao | |
| 下がります | さがります | Giảm, xuống | |
| 治ります | なおります | Khỏi | |
| 出ます | でます | Ra | |
| けがをします | - | Làm | |
| 戻ります | もどります | Trở lại | |
| 曇ります | くもります | Trời nhiều mây | |
| 吹きます | ふきます | Thổi | |
| 続きます | つづきます | Tiếp tục | |
| ひきます | - | Trúng | |
| 冷やします | ひやします | Làm lạnh | |
| 当たります | あたります | Trúng | |
| 困ります | こまります | Khổ, khó khăn | |
| 運動 | うんどう | Tập thể dục | |
| 成功 | せいこう | Thành công | |
| 失敗 | しっぱい | Thất bại | |
| 合格 | ごうかく | Đỗ | |
| 無理をします | むりをします | Làm quá sức | |
| ゆっくりします | - | Nghỉ ngơi cho thoải mái |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 体にいい | からだにいい | Có lợi cho sức khỏe | |
| 体に悪い | からだにわるい | Có hại cho sức khỏe | |
| 心配 | しんぱい | Lo lắng | |
| 十分 | じゅうぶん | Đầy đủ | |
| おかしい | - | Buồn cười | |
| うるさい | - | Ồn ào |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 風邪 | かぜ | Bệnh cảm | |
| 熱 | ねつ | Sốt | |
| せき | - | Ho | |
| アレルギー | - | Dị ứng | |
| けが | - | Vết thương | |
| やけど | - | Bỏng | |
| のど | - | Họng | |
| エンジン | - | Động cơ | |
| モーター | - | Mô tơ | |
| インフルエンザ | - | Bệnh cúm gia cầm | |
| 太陽 | たいよう | Mặt trời | |
| 星 | ほし | Sao | |
| 水道 | すいどう | Nước máy | |
| チーム | - | Đội | |
| 今夜 | こんや | Tối nay | |
| オリンピック | - | Olympic | |
| 胃 | い | Dạ dày | |
| 働きすぎ | はたらきすぎ | Làm việc quá nhiều | |
| ストレス | - | Stress | |
| 健康 | けんこう | Sức khỏe | |
| 恋愛 | れんあい | Tình yêu | |
| お金持ち | おかねもち | Giàu có |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| お大事に | おだいじに | Chúc (bạn) chóng khỏi bệnh | |
| 横になってください | よこになってください | Hãy nằm xuống | |
| それはいけませんね | - | Thế thì không ổn rồi |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| こんなに | - | Như thế này | |
| そんなに | - | Như thế đó | |
| あんなに | - | Như thế kia | |
| もしかしたら | - | Có lẽ là |