Bài 31

Bài 31

Bài 30Bài 32

Từ vựng

Tổng cộng: 71 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
決めますきめますQuyết định
まとめます-Tóm tắt, tổng hợp
建てますたてますXây dựng
出ますでますRa
休憩きゅうけいNghỉ giải lao
相談そうだんTrao đổi, thảo luận
出発しゅっぱつXuất phát, khởi hành
出張しゅっちょうĐi công tác
始まりますはじまりますBắt đầu
続けますつづけますTiếp tục
見つけますみつけますTìm thấy
残りますのこりますỞ lại, còn lại
閉じますとじますĐóng, nhắm (mắt)
集まりますあつまりますTập trung
受けますうけますNhận
入学にゅうがくNhập học
卒業そつぎょうTốt nghiệp
出席しゅっせきTham dự, có mặt
気がつきますきがつきますĐể ý, quan tâm tới

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
予定よていDự định
はるMùa xuân
なつMùa hè
あきMùa thu
ふゆMùa đông
空港くうこうSân bay, phi trường
田舎いなかQuê, nhà quê
ちちBố mình
ははMẹ mình
あにAnh trai mình
あねChị gái mình
社長しゃちょうGiám đốc
部長ぶちょうTrưởng ban, trưởng phòng
課長かちょうTrưởng khoa, chủ nhiệm
初めはじめLúc đầu, thời gian đầu
終わりおわりLúc cuối, thời gian cuối
連休れんきゅうNghỉ dài ngày
作文さくぶんBài luận, bài văn
展覧会てんらんかいTriển lãm
結婚式けっこんしきĐám cưới, lễ cưới
お葬式おそうしきĐám tang, lễ tang
しきLễ
本社ほんしゃCông ty mẹ
支店してんChi nhánh, công ty con
教会きょうかいNhà thờ
大学院だいがくいんCao học
動物園どうぶつえんVườn bách thú
温泉おんせんSuối nước nóng
お客おきゃくKhách
インターネット-Internet
そらBầu trời
都会とかいThành thị
世界中せかいじゅうToàn thế giới
自然しぜんThiên nhiên, tự nhiên
すばらしさ-Sự tuyệt vời

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
今度の~こんどの~~ tới
いいなあ-Hay quá nhỉ
よかったら、~-Nếu được thì ~
-Ủa!
いいんですか-Có được không?
楽しみにしていますたのしみにしていますTôi rất chờ mong!
だれか-Ai đó
~の方~のほうPhía

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
もうすぐ-Sắp
ゆっくり-Chậm, từ từ, thong thả
一生懸命いっしょうけんめいChăm chỉ, cần cù
ずっと-Suốt, mãi
月につきにMỗi tháng
自由にじゆうにTự do, 1 cách tự do

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
普通のふつうのBình thường
いやChán, buồn tẻ
美しいうつくしいXinh đẹp