Động từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 決めます | きめます | Quyết định | |
| まとめます | - | Tóm tắt, tổng hợp | |
| 建てます | たてます | Xây dựng | |
| 出ます | でます | Ra | |
| 休憩 | きゅうけい | Nghỉ giải lao | |
| 相談 | そうだん | Trao đổi, thảo luận | |
| 出発 | しゅっぱつ | Xuất phát, khởi hành | |
| 出張 | しゅっちょう | Đi công tác | |
| 始まります | はじまります | Bắt đầu | |
| 続けます | つづけます | Tiếp tục | |
| 見つけます | みつけます | Tìm thấy | |
| 残ります | のこります | Ở lại, còn lại | |
| 閉じます | とじます | Đóng, nhắm (mắt) | |
| 集まります | あつまります | Tập trung | |
| 受けます | うけます | Nhận | |
| 入学 | にゅうがく | Nhập học | |
| 卒業 | そつぎょう | Tốt nghiệp | |
| 出席 | しゅっせき | Tham dự, có mặt | |
| 気がつきます | きがつきます | Để ý, quan tâm tới | |
Danh từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 予定 | よてい | Dự định | |
| 春 | はる | Mùa xuân | |
| 夏 | なつ | Mùa hè | |
| 秋 | あき | Mùa thu | |
| 冬 | ふゆ | Mùa đông | |
| 空港 | くうこう | Sân bay, phi trường | |
| 田舎 | いなか | Quê, nhà quê | |
| 父 | ちち | Bố mình | |
| 母 | はは | Mẹ mình | |
| 兄 | あに | Anh trai mình | |
| 姉 | あね | Chị gái mình | |
| 社長 | しゃちょう | Giám đốc | |
| 部長 | ぶちょう | Trưởng ban, trưởng phòng | |
| 課長 | かちょう | Trưởng khoa, chủ nhiệm | |
| 初め | はじめ | Lúc đầu, thời gian đầu | |
| 終わり | おわり | Lúc cuối, thời gian cuối | |
| 連休 | れんきゅう | Nghỉ dài ngày | |
| 作文 | さくぶん | Bài luận, bài văn | |
| 展覧会 | てんらんかい | Triển lãm | |
| 結婚式 | けっこんしき | Đám cưới, lễ cưới | |
| お葬式 | おそうしき | Đám tang, lễ tang | |
| 式 | しき | Lễ | |
| 本社 | ほんしゃ | Công ty mẹ | |
| 支店 | してん | Chi nhánh, công ty con | |
| 教会 | きょうかい | Nhà thờ | |
| 大学院 | だいがくいん | Cao học | |
| 動物園 | どうぶつえん | Vườn bách thú | |
| 温泉 | おんせん | Suối nước nóng | |
| お客 | おきゃく | Khách | |
| インターネット | - | Internet | |
| 空 | そら | Bầu trời | |
| 都会 | とかい | Thành thị | |
| 世界中 | せかいじゅう | Toàn thế giới | |
| 自然 | しぜん | Thiên nhiên, tự nhiên | |
| すばらしさ | - | Sự tuyệt vời | |
Khác
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 今度の~ | こんどの~ | ~ tới | |
| いいなあ | - | Hay quá nhỉ | |
| よかったら、~ | - | Nếu được thì ~ | |
| え | - | Ủa! | |
| いいんですか | - | Có được không? | |
| 楽しみにしています | たのしみにしています | Tôi rất chờ mong! | |
| だれか | - | Ai đó | |
| ~の方 | ~のほう | Phía | |
Trạng từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| もうすぐ | - | Sắp | |
| ゆっくり | - | Chậm, từ từ, thong thả | |
| 一生懸命 | いっしょうけんめい | Chăm chỉ, cần cù | |
| ずっと | - | Suốt, mãi | |
| 月に | つきに | Mỗi tháng | |
| 自由に | じゆうに | Tự do, 1 cách tự do | |
Tính từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 普通の | ふつうの | Bình thường | |
| 嫌 | いや | Chán, buồn tẻ | |
| 美しい | うつくしい | Xinh đẹp | |