Tổng cộng: 45 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 込みます | こみます | Đông, đông đúc | |
| すきます | - | Vắng, vắng vẻ | |
| 壊れます | こわれます | Hỏng, bị hỏng, hỏng hóc | |
| 割れます | われます | Vỡ, bị vỡ | |
| 折れます | おれます | Gãy, bị gãy | |
| 破れます | やぶれます | Rách, bị rách | |
| 切れます | きれます | Đứt | |
| 汚れます | よごれます | Bẩn, bị bẩn | |
| 掛かります | かかります | Bị khóa | |
| 間違えます | まちがえます | Nhầm, nhầm lẫn | |
| 落とします | おとします | Rơi, đánh rơi, làm rơi, làm mất | |
| 拾います | ひろいます | Nhặt, nhặt được | |
| 外れます | はずれます | Tuột, bị trệch, bị lệch | |
| 付きます | つきます | Có, có gắn, được gắn | |
| 止まります | とまります | Dừng, ngưng | |
| 倒れます | たおれます | Ngã, đổ, đổ bệnh | |
| 指します | さします | Chỉ, chỉ định |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 皿 | さら | Đĩa, cái đĩa | |
| 茶碗 | ちゃわん | Bát, cái bát | |
| コップ | - | Cốc, cái cốc | |
| ガラス | - | Kính | |
| 袋 | ふくろ | Cái túi, túi đựng | |
| 手袋 | てぶくろ | Găng tay | |
| 紐 | ひも | Dây, sợi dây | |
| 財布 | さいふ | Ví | |
| ズボン | - | Quần, quần dài | |
| ポケット | - | Túi (Áo, quần) | |
| 靴下 | くつした | Tất | |
| 定期 | ていき | Định kì / Vé tháng | |
| 手帳 | てちょう | Sổ tay | |
| 書類 | しょるい | Giấy tờ | |
| 今の電車 | いまのでんしゃ | Chuyến tàu vừa rồi | |
| 忘れ物 | わすれもの | Đồ bỏ quên | |
| 網棚 | あみだな | Giá để đồ trên tàu xe | |
| この辺 | このへん | Vùng này, quanh đây | |
| 地震 | じしん | Động đất | |
| 壁 | かべ | Tường, bức tường | |
| 針 | はり | Cái kim |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| このくらい | - | Cỡ như thế này | |
| ~両目 | ~りょうめ | Toa xe thứ… | |
| よかった | - | [Ôi] tốt quá! | |
| かまいません | - | Không sao đâu | |
| ほんとうだ | - | Đúng vậy | |
| お先にどうぞ | おさきにどうぞ | Xin mời dùng, đi ~ trước | |
| 覚えていません | おぼえていません | Tôi không nhớ |