Tổng cộng: 3 điểm ngữ pháp
| Tiêu đề | Cấu trúc | Ví dụ | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| V ています - Ý nghĩa mới, cách dùng mới của động từ dạng tiếp diễn → diễn tả trạng thái | N が V ています / N は V ています | まどが 閉まっています。 Cửa sổ đóng (cửa sổ đang trong trạng thái đóng, có thể là do gió hoặc ai đó làm nó đóng lại) | |
| V てしまいます - Diễn tả sự hoàn thành, hoàn tất 1 hành động | V てしまいます / V てしまいました | 宿題は もう やってしまいました。 Bài tập thì tôi đã làm hết rồi. | |
| V てしまいました - Diễn tả sự nuối tiếc trước 1 hành động | V てしまいました | パスポートを 無くしてしまいました。 Tôi làm mất hộ chiếu mất rồi. |