Bài 28

Bài 28

Bài 27Bài 29

Từ vựng

Tổng cộng: 66 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
選びますえらびますLựa chọn
取りますとりますGhi
頼みますたのみますNhờ vả
咲きますさきますNở
売れますうれますBán chạy, bán tốt
踊りますおどりますMúa, nhảy múa
噛みますかみますCắn, nhai
違いますちがいますKhác, không đúng
通いますかよいますĐi lại, đi (đi học, đi làm)
おしゃべり-Nói chuyện, tán gẫu

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
真面目まじめNghiêm chỉnh, ngoan ngoãn
優しいやさしいTốt bụng, hiền lành
うまい-Ngọt, giỏi
まずい-Chán, dở, kém
硬いかたいCứng, cứng rắn
柔らかいやわらかいMềm, mềm dẻo
かわいい-Đáng yêu
強いつよいMạnh
弱いよわいYếu
熱心ねっしんNhiệt tình
偉いえらいVĩ đại
ちょうどいい-Vừa vặn, vừa đủ, vừa khít, vừa xinh

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
かれAnh ấy
彼女かのじょCô ấy
あじVị
におい-Mùi
いろMàu sắc
かたち-Hình thức
デザイン-Thiết kế
経験けいけんKinh nghiệm
品物しなものHàng hóa
値段ねだんGiá cả
メモ-Ghi nhớ, note
ドラマ-Phim truyền hình
マニュアル-Sách chỉ dẫn
番組ばんぐみChương trình
お弁当おべんとうCơm hộp
喫茶店きっさてんQuán cà phê
メニュー-Thực đơn
Ngày
かぜGió
ニュース-Tin tức
習慣しゅうかんThói quen, phong tục, tập quán
ちからLực, sức mạnh
給料きゅうりょうLương
ガム-Kẹo cao su
ボーナス-Tiền thưởng
小説しょうせつTiểu thuyết
小説家しょうせつかNhà viết tiểu thuyết
歌手かしゅCa sỹ
息子むすこCon trai (của mình)
息子さんむすこさんCon trai (người khác)
むすめCon gái (của mình)
娘さんむすめさんCon gái (người khác)
ホームステイ-Ở trọ cùng nhà chủ
お知らせおしらせThông báo
日にちひにちNgày tháng
体育館たいいくかんPhòng tập thể dục
無料むりょうMiễn phí

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
それに-Hơn nữa
それで-Vì thế, và
ちょっとお願いがあるんですがちょっとおねがいがあるんですがTôi có việc muốn nhờ anh một chút

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
やっと-Cuối cùng thì … (sau rất nhiều khó khăn)
ずいぶん-Khá là… (Dùng khi ngạc nhiên)
しばらく-Lâu lâu, một lúc
たいてい-Thường thường