Tổng cộng: 66 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 選びます | えらびます | Lựa chọn | |
| 取ります | とります | Ghi | |
| 頼みます | たのみます | Nhờ vả | |
| 咲きます | さきます | Nở | |
| 売れます | うれます | Bán chạy, bán tốt | |
| 踊ります | おどります | Múa, nhảy múa | |
| 噛みます | かみます | Cắn, nhai | |
| 違います | ちがいます | Khác, không đúng | |
| 通います | かよいます | Đi lại, đi (đi học, đi làm) | |
| おしゃべり | - | Nói chuyện, tán gẫu |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 真面目 | まじめ | Nghiêm chỉnh, ngoan ngoãn | |
| 優しい | やさしい | Tốt bụng, hiền lành | |
| うまい | - | Ngọt, giỏi | |
| まずい | - | Chán, dở, kém | |
| 硬い | かたい | Cứng, cứng rắn | |
| 柔らかい | やわらかい | Mềm, mềm dẻo | |
| かわいい | - | Đáng yêu | |
| 強い | つよい | Mạnh | |
| 弱い | よわい | Yếu | |
| 熱心 | ねっしん | Nhiệt tình | |
| 偉い | えらい | Vĩ đại | |
| ちょうどいい | - | Vừa vặn, vừa đủ, vừa khít, vừa xinh |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 彼 | かれ | Anh ấy | |
| 彼女 | かのじょ | Cô ấy | |
| 味 | あじ | Vị | |
| におい | - | Mùi | |
| 色 | いろ | Màu sắc | |
| かたち | - | Hình thức | |
| デザイン | - | Thiết kế | |
| 経験 | けいけん | Kinh nghiệm | |
| 品物 | しなもの | Hàng hóa | |
| 値段 | ねだん | Giá cả | |
| メモ | - | Ghi nhớ, note | |
| ドラマ | - | Phim truyền hình | |
| マニュアル | - | Sách chỉ dẫn | |
| 番組 | ばんぐみ | Chương trình | |
| お弁当 | おべんとう | Cơm hộp | |
| 喫茶店 | きっさてん | Quán cà phê | |
| メニュー | - | Thực đơn | |
| 日 | ひ | Ngày | |
| 風 | かぜ | Gió | |
| ニュース | - | Tin tức | |
| 習慣 | しゅうかん | Thói quen, phong tục, tập quán | |
| 力 | ちから | Lực, sức mạnh | |
| 給料 | きゅうりょう | Lương | |
| ガム | - | Kẹo cao su | |
| ボーナス | - | Tiền thưởng | |
| 小説 | しょうせつ | Tiểu thuyết | |
| 小説家 | しょうせつか | Nhà viết tiểu thuyết | |
| 歌手 | かしゅ | Ca sỹ | |
| 息子 | むすこ | Con trai (của mình) | |
| 息子さん | むすこさん | Con trai (người khác) | |
| 娘 | むすめ | Con gái (của mình) | |
| 娘さん | むすめさん | Con gái (người khác) | |
| ホームステイ | - | Ở trọ cùng nhà chủ | |
| お知らせ | おしらせ | Thông báo | |
| 日にち | ひにち | Ngày tháng | |
| 体育館 | たいいくかん | Phòng tập thể dục | |
| 無料 | むりょう | Miễn phí |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| それに | - | Hơn nữa | |
| それで | - | Vì thế, và | |
| ちょっとお願いがあるんですが | ちょっとおねがいがあるんですが | Tôi có việc muốn nhờ anh một chút |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| やっと | - | Cuối cùng thì … (sau rất nhiều khó khăn) | |
| ずいぶん | - | Khá là… (Dùng khi ngạc nhiên) | |
| しばらく | - | Lâu lâu, một lúc | |
| たいてい | - | Thường thường |