Bài 27

Bài 27

Bài 26Bài 28

Từ vựng

Tổng cộng: 61 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
打ちますうちますĐánh
見えますみえます(có thể) nhìn thấy
聞こえますきこえます(có thể) nghe thấy
できます-Hoàn thành, làm xong
着きますつきますTới (Nhật)
操作そうさThao tác, điều khiển
飼いますかいますNuôi
走りますはしりますChạy
取りますとりますLấy
開きますひらきますMở, khai trương
飛びますとびますBay
建てますたてますXây, xây dựng
付けますつけますGắn, bật…

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
こえGiọng, giọng nói
かわSông
うみBiển
Chữ
夕方ゆうがたChiều qua
夕べゆうべTối qua
ウイスキー-Rượu uýt ki
クリーニング-Cửa hàng giặt là
カーテン-Rèm cửa
むこう-Phía bên kia
そば-Bên cạnh
~側~がわBên, phía, hướng
かどGóc
ペット-Con vật cưng
なみSóng, sóng biển
景色けしきCảnh, phong cảnh
昼間ひるまBan ngày
むかしNgày xưa, ngày trước
道具どうぐDụng cụ, đạo cụ
自動販売機じどうはんばいきMáy bán hàng tự động
通信販売つうしんはんばいMua bán qua mạng
台所だいどころNhà bếp
マンション-Chung cư
パーティールーム-Phòng tổ chức tiệc
関西空港かんさいくうこうSân bay Kansai
秋葉原あきはばらTên khu phố ở Tokyo
伊豆いずTên địa danh
日曜大工にちようだいくLàm đồ mộc vào ngày chủ nhật
本棚ほんだなGiá sách
ゆめGiấc mơ
漫画まんがChuyện tranh
主人公しゅじんこうNhân vật chính
かたちHình dạng
そらBầu trời
自分じぶんTự mình
将来しょうらいTương lai

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~め-Thứ~
~しか-Chỉ (đi với dạng phủ định)
~後~ごSau~

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
上手にじょうずにGiỏi
なかなか-Mãi mà không (Dùng thể phủ định)
はっきり-Rõ ràng
どこでも-Nơi nào cũng
ほとんど-Hầu như, gần như
自由にじゆうにTự do, tùy ý
例えばたとえばVí dụ như là…

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
すばらしい-Tuyệt vời, xuất sắc
不思議ふしぎThần kì, bí ẩn