Tổng cộng: 61 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 打ちます | うちます | Đánh | |
| 見えます | みえます | (có thể) nhìn thấy | |
| 聞こえます | きこえます | (có thể) nghe thấy | |
| できます | - | Hoàn thành, làm xong | |
| 着きます | つきます | Tới (Nhật) | |
| 操作 | そうさ | Thao tác, điều khiển | |
| 飼います | かいます | Nuôi | |
| 走ります | はしります | Chạy | |
| 取ります | とります | Lấy | |
| 開きます | ひらきます | Mở, khai trương | |
| 飛びます | とびます | Bay | |
| 建てます | たてます | Xây, xây dựng | |
| 付けます | つけます | Gắn, bật… |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 声 | こえ | Giọng, giọng nói | |
| 川 | かわ | Sông | |
| 海 | うみ | Biển | |
| 字 | じ | Chữ | |
| 夕方 | ゆうがた | Chiều qua | |
| 夕べ | ゆうべ | Tối qua | |
| ウイスキー | - | Rượu uýt ki | |
| クリーニング | - | Cửa hàng giặt là | |
| カーテン | - | Rèm cửa | |
| むこう | - | Phía bên kia | |
| そば | - | Bên cạnh | |
| ~側 | ~がわ | Bên, phía, hướng | |
| 角 | かど | Góc | |
| ペット | - | Con vật cưng | |
| 波 | なみ | Sóng, sóng biển | |
| 景色 | けしき | Cảnh, phong cảnh | |
| 昼間 | ひるま | Ban ngày | |
| 昔 | むかし | Ngày xưa, ngày trước | |
| 道具 | どうぐ | Dụng cụ, đạo cụ | |
| 自動販売機 | じどうはんばいき | Máy bán hàng tự động | |
| 通信販売 | つうしんはんばい | Mua bán qua mạng | |
| 台所 | だいどころ | Nhà bếp | |
| マンション | - | Chung cư | |
| パーティールーム | - | Phòng tổ chức tiệc | |
| 関西空港 | かんさいくうこう | Sân bay Kansai | |
| 秋葉原 | あきはばら | Tên khu phố ở Tokyo | |
| 伊豆 | いず | Tên địa danh | |
| 日曜大工 | にちようだいく | Làm đồ mộc vào ngày chủ nhật | |
| 本棚 | ほんだな | Giá sách | |
| 夢 | ゆめ | Giấc mơ | |
| 漫画 | まんが | Chuyện tranh | |
| 主人公 | しゅじんこう | Nhân vật chính | |
| 形 | かたち | Hình dạng | |
| 空 | そら | Bầu trời | |
| 自分 | じぶん | Tự mình | |
| 将来 | しょうらい | Tương lai |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~め | - | Thứ~ | |
| ~しか | - | Chỉ (đi với dạng phủ định) | |
| ~後 | ~ご | Sau~ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 上手に | じょうずに | Giỏi | |
| なかなか | - | Mãi mà không (Dùng thể phủ định) | |
| はっきり | - | Rõ ràng | |
| どこでも | - | Nơi nào cũng | |
| ほとんど | - | Hầu như, gần như | |
| 自由に | じゆうに | Tự do, tùy ý | |
| 例えば | たとえば | Ví dụ như là… |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| すばらしい | - | Tuyệt vời, xuất sắc | |
| 不思議 | ふしぎ | Thần kì, bí ẩn |