Tổng cộng: 62 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 遅れます | おくれます | Muộn, chậm | |
| 間に合います | まにあいます | Đúng giờ, kịp | |
| やります | - | Làm, chơi, tổ chức… | |
| みます | - | Xem xét | |
| つきます | - | Bật, được bật | |
| 消えます | きえます | Tắt, dập | |
| 開きます | あきます | Mở, được mở | |
| 閉まります | しまります | Đóng, bị đóng | |
| 連絡 | れんらく | Liên lạc | |
| 探します | さがします | Tìm kiếm | |
| 申し込みます | もうしこみます | Đăng kí | |
| 参加 | さんか | Tham gia |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 都合がいい | つごうがいい | Thuận tiện | |
| 都合が悪い | つごうがわるい | Không thuận tiện | |
| おかしい | - | Kỳ lạ, buồn cười | |
| つまらない | - | Chán, buồn tẻ | |
| 怖い | こわい | Đáng sợ | |
| 気分がいい | きぶんがいい | Dễ chịu | |
| 気分が悪い | きぶんがわるい | Khó chịu | |
| 別の | べつの | Riêng biệt, khác biệt |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 調子 | ちょうし | Tình trạng | |
| 寮 | りょう | Ký túc xá | |
| 管理人 | かんりにん | Người quản lý | |
| 夕食 | ゆうしょく | Bữa tối | |
| 風呂 | ふろ | Bồn tắm kiểu Nhật | |
| 湯 | ゆ | Nước nóng | |
| ガス | - | Ga, khí đốt | |
| 洗濯機 | せんたくき | Máy giặt | |
| ~機 | ~き | Máy~ | |
| 方 | かた | Cách~ | |
| 新聞社 | しんぶんしゃ | Tòa soạn báo | |
| 柔道 | じゅうどう | Võ judo, Nhu đạo | |
| 運動会 | うんどうかい | Thế vận hội, đại hội thể thao | |
| ボランティア | - | Tình nguyện | |
| ~べん | - | Tiếng vùng~ | |
| 今度 | こんど | Lần tới | |
| 日本放送局 | にほんほうそうきょく | Kênh truyền hình Nhật Bản | |
| 子供の日 | こどものひ | Ngày của trẻ em | |
| ごみ | - | Rác | |
| 月・水・金 | げつ・すい・きん | Thứ 2, 4, 6 | |
| 置き場 | おきば | Nơi đặt, nơi để | |
| 横 | よこ | Ngang, cạnh ngang | |
| 瓶 | びん | Cái bình | |
| 缶 | かん | Vỏ hộp | |
| ~会社 | ~がいしゃ | Công ty… | |
| 電子メール | でんしメール | Thư điện tử | |
| 宇宙 | うちゅう | Vũ trụ | |
| 宇宙船 | うちゅうせん | Tàu vũ trụ | |
| 宇宙飛行士 | うちゅうひこうし | Nhà du hành vũ trụ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| こんな~ | - | Như thế này… | |
| そんな~ | - | Như thế đó… | |
| あんな~ | - | Như thế kia… | |
| お世話になります | おせわになります | Mong nhận được sự quan tâm, giúp đỡ | |
| こちらこそ | - | Tôi cũng vậy (Trả lời cho câu ) | |
| だれでも | - | Ai cũng | |
| 何でも | なんでも | Cái gì cũng |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| こうやって | - | Làm như thế này | |
| 先に | さきに | (Làm, đi…) trước | |
| ずいぶん | - | Khá là | |
| 直接 | ちょくせつ | Trực tiếp | |
| いつでも | - | Lúc nào cũng | |
| どこでも | - | Ở đâu cũng |