Bài 26

Bài 26

Bài 25Bài 27

Từ vựng

Tổng cộng: 62 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
遅れますおくれますMuộn, chậm
間に合いますまにあいますĐúng giờ, kịp
やります-Làm, chơi, tổ chức…
みます-Xem xét
つきます-Bật, được bật
消えますきえますTắt, dập
開きますあきますMở, được mở
閉まりますしまりますĐóng, bị đóng
連絡れんらくLiên lạc
探しますさがしますTìm kiếm
申し込みますもうしこみますĐăng kí
参加さんかTham gia

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
都合がいいつごうがいいThuận tiện
都合が悪いつごうがわるいKhông thuận tiện
おかしい-Kỳ lạ, buồn cười
つまらない-Chán, buồn tẻ
怖いこわいĐáng sợ
気分がいいきぶんがいいDễ chịu
気分が悪いきぶんがわるいKhó chịu
別のべつのRiêng biệt, khác biệt

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
調子ちょうしTình trạng
りょうKý túc xá
管理人かんりにんNgười quản lý
夕食ゆうしょくBữa tối
風呂ふろBồn tắm kiểu Nhật
Nước nóng
ガス-Ga, khí đốt
洗濯機せんたくきMáy giặt
~機~きMáy~
かたCách~
新聞社しんぶんしゃTòa soạn báo
柔道じゅうどうVõ judo, Nhu đạo
運動会うんどうかいThế vận hội, đại hội thể thao
ボランティア-Tình nguyện
~べん-Tiếng vùng~
今度こんどLần tới
日本放送局にほんほうそうきょくKênh truyền hình Nhật Bản
子供の日こどものひNgày của trẻ em
ごみ-Rác
月・水・金げつ・すい・きんThứ 2, 4, 6
置き場おきばNơi đặt, nơi để
よこNgang, cạnh ngang
びんCái bình
かんVỏ hộp
~会社~がいしゃCông ty…
電子メールでんしメールThư điện tử
宇宙うちゅうVũ trụ
宇宙船うちゅうせんTàu vũ trụ
宇宙飛行士うちゅうひこうしNhà du hành vũ trụ

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
こんな~-Như thế này…
そんな~-Như thế đó…
あんな~-Như thế kia…
お世話になりますおせわになりますMong nhận được sự quan tâm, giúp đỡ
こちらこそ-Tôi cũng vậy (Trả lời cho câu )
だれでも-Ai cũng
何でもなんでもCái gì cũng

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
こうやって-Làm như thế này
先にさきに(Làm, đi…) trước
ずいぶん-Khá là
直接ちょくせつTrực tiếp
いつでも-Lúc nào cũng
どこでも-Ở đâu cũng