Động từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 送ります | おくります | tiễn | |
| 人を送ります | ひとをおくります | tiễn người | |
| 調べます | しらべます | xem xét, điều tra | |
| くれます | - | cho, biếu (cho mình) | |
| コピー(します、する、して) | - | sao chụp, photo | |
| 連れて行きます | つれていきます | đưa (ai) đi, dẫn đi | |
| 連れて来ます | つれてきます | đưa (ai) đến, dẫn đến | |
| 説明(します、する、して) | せつめい(します、する、して) | thuyết minh, giải thích | |
| 案内(します、する、して) | あんない(します、する、して) | hướng dẫn, dẫn đường | |
| 紹介(します、する、して) | しょうかい(します、する、して) | giới thiệu | |
| 入れます | いれます | pha chế, làm | |
| コーヒー/お茶を入れます | コーヒー/おちゃをいれます | pha cà phê / pha trà | |
Danh từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 人形 | にんぎょう | búp bê | |
| 名詞 | めいし | danh thiếp | |
| 東京タワー | とうきょうタワー | tháp Tokyo | |
| 大阪城 | おおさかじょう | thành Osaka | |
| この間 | このあいだ | mấy hôm trước, vừa qua | |
| 全部 | ぜんぶ | tất cả, toàn bộ | |
| 準備 | じゅんび | sự chuẩn bị (danh từ) | |
| お弁当 | おべんとう | cơm hộp | |
| 母の日 | ははのひ | ngày của mẹ | |
Trạng từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 自分で | じぶんで | tự mình | |
| 他に | ほかに | bên cạnh đó, ngoài ra | |
Khác
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|
| 本当ですか | ほんとうですか | thật sao? | |
| 頑張ってください | がんばってください | cố gắng lên | |