Bài 24

Bài 24

Bài 23Bài 25

Từ vựng

Tổng cộng: 25 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
送りますおくりますtiễn
人を送りますひとをおくりますtiễn người
調べますしらべますxem xét, điều tra
くれます-cho, biếu (cho mình)
コピー(します、する、して)-sao chụp, photo
連れて行きますつれていきますđưa (ai) đi, dẫn đi
連れて来ますつれてきますđưa (ai) đến, dẫn đến
説明(します、する、して)せつめい(します、する、して)thuyết minh, giải thích
案内(します、する、して)あんない(します、する、して)hướng dẫn, dẫn đường
紹介(します、する、して)しょうかい(します、する、して)giới thiệu
入れますいれますpha chế, làm
コーヒー/お茶を入れますコーヒー/おちゃをいれますpha cà phê / pha trà

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
人形にんぎょうbúp bê
名詞めいしdanh thiếp
東京タワーとうきょうタワーtháp Tokyo
大阪城おおさかじょうthành Osaka
この間このあいだmấy hôm trước, vừa qua
全部ぜんぶtất cả, toàn bộ
準備じゅんびsự chuẩn bị (danh từ)
お弁当おべんとうcơm hộp
母の日ははのひngày của mẹ

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
自分でじぶんでtự mình
他にほかにbên cạnh đó, ngoài ra

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
本当ですかほんとうですかthật sao?
頑張ってくださいがんばってくださいcố gắng lên