Tổng cộng: 45 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 聞きます | ききます | hỏi | |
| 先生に聞きます | せんせいにききます | hỏi thầy cô giáo | |
| 押します | おします | đẩy, ép, ấn | |
| 回します | まわします | quay, vặn, xoay | |
| 動きます | うごきます | chạy, vận hành | |
| 機械が動きます | きかいがうごきます | [máy] chạy, vận hành | |
| 止まります | とまります | ngừng, dừng lại | |
| 機械が止まります | きかいがとまります | [máy] ngừng, dừng lại | |
| 出ます | でます | ra, chạy ra | |
| 切符が出ます | きっぷがでます | vé ra | |
| 困ります | こまります | thắc mắc, không ổn, phiền, khó khăn | |
| 頑張ります | がんばります | gắng sức, cố gắng | |
| 渡ります | わたります | sang, qua | |
| 道を渡ります | みちをわたります | sang, qua [đường] | |
| 曲がります | まがります | rẽ, quẹo | |
| 右へ曲がります | みぎへまがります | rẽ, quẹo phải | |
| 調節(します、する、して) | ちょうせつ(します、する、して) | điều chỉnh | |
| 引きます | ひきます | kéo, lôi | |
| 引越し(します、する、して) | ひっこし(します、する、して) | chuyển đi, chuyển nhà | |
| 故障(します、する、して) | こしょう(します、する、して) | hỏng hóc, trục trặc |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 悲しい | かなしい | buồn, đau khổ | |
| 嬉しい | うれしい | sướng, vui sướng | |
| 寂しい | さびしい | lẻ loi, cô đơn, buồn | |
| 眠い | ねむい | buồn ngủ |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 意味 | いみ | nghĩa, ý nghĩa | |
| 「千円」札 | 「せんえん」さつ | tờ một nghìn Yên | |
| おつり | - | tiền thừa | |
| 細かいお金 | こまかいおかね | tiền lẻ | |
| ボタン | - | nút, cúc, khuy | |
| 信号 | しんごう | đèn giao thông | |
| 道 | みち | đường | |
| 橋 | はし | cầu | |
| サイズ | - | cỡ, kích cỡ | |
| つまみ | - | quả đấm cửa | |
| 交差点 | こうさてん | ngã tư | |
| 角 | かど | góc, góc đường | |
| 駐車場 | ちゅうしゃじょう | điểm đỗ xe, bãi đỗ xe | |
| お正月 | おしょうがつ | năm mới, ngày đầu năm | |
| 建物 | たてもの | tòa nhà | |
| 外国人登録証 | がいこくじんとうろくしょう | thẻ đăng ký người nước ngoài |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| まっすぐ | - | thẳng | |
| よく | - | thường, hay |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 困ったな | こまったな | chết rồi! gay quá! | |
| 何に使いますか | なににつかいますか | dùng (cái này) để làm gì? | |
| ~目 | ~め | thứ ~ (thứ tự) |