Bài 23

Bài 23

Bài 22Bài 24

Từ vựng

Tổng cộng: 45 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
聞きますききますhỏi
先生に聞きますせんせいにききますhỏi thầy cô giáo
押しますおしますđẩy, ép, ấn
回しますまわしますquay, vặn, xoay
動きますうごきますchạy, vận hành
機械が動きますきかいがうごきます[máy] chạy, vận hành
止まりますとまりますngừng, dừng lại
機械が止まりますきかいがとまります[máy] ngừng, dừng lại
出ますでますra, chạy ra
切符が出ますきっぷがでますvé ra
困りますこまりますthắc mắc, không ổn, phiền, khó khăn
頑張りますがんばりますgắng sức, cố gắng
渡りますわたりますsang, qua
道を渡りますみちをわたりますsang, qua [đường]
曲がりますまがりますrẽ, quẹo
右へ曲がりますみぎへまがりますrẽ, quẹo phải
調節(します、する、して)ちょうせつ(します、する、して)điều chỉnh
引きますひきますkéo, lôi
引越し(します、する、して)ひっこし(します、する、して)chuyển đi, chuyển nhà
故障(します、する、して)こしょう(します、する、して)hỏng hóc, trục trặc

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
悲しいかなしいbuồn, đau khổ
嬉しいうれしいsướng, vui sướng
寂しいさびしいlẻ loi, cô đơn, buồn
眠いねむいbuồn ngủ

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
意味いみnghĩa, ý nghĩa
「千円」札「せんえん」さつtờ một nghìn Yên
おつり-tiền thừa
細かいお金こまかいおかねtiền lẻ
ボタン-nút, cúc, khuy
信号しんごうđèn giao thông
みちđường
はしcầu
サイズ-cỡ, kích cỡ
つまみ-quả đấm cửa
交差点こうさてんngã tư
かどgóc, góc đường
駐車場ちゅうしゃじょうđiểm đỗ xe, bãi đỗ xe
お正月おしょうがつnăm mới, ngày đầu năm
建物たてものtòa nhà
外国人登録証がいこくじんとうろくしょうthẻ đăng ký người nước ngoài

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
まっすぐ-thẳng
よく-thường, hay

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
困ったなこまったなchết rồi! gay quá!
何に使いますかなににつかいますかdùng (cái này) để làm gì?
~目~めthứ ~ (thứ tự)