Tổng cộng: 34 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 着ます | きます | mặc [áo sơ mi…] | |
| シャツ/コートを着ます | シャツ/コートをきます | mặc áo sơ mi | |
| 履きます | はきます | đi [giày], mặc [quần] | |
| くつ/くつした/ずぼんを履きます | くつ/くつした/ずぼんをはきます | đi giày | |
| 被ります | かぶります | đội [mũ] | |
| ぼうしを被ります | ぼうしをかぶります | đội mũ | |
| 掛けます | かけます | đeo [kính] | |
| めがねを掛けます | めがねをかけます | đeo kính | |
| 持って行きます | もっていきます | mang đi | |
| 持って来ます | もってきます | mang đến | |
| 生まれます | うまれます | được sinh ra |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 部品 | ぶひん | phụ tùng, linh kiện | |
| 服 | ふく | áo, quần áo | |
| 帽子 | ぼうし | mũ | |
| 眼鏡 | めがね | kính | |
| ヘルメット | - | mũ bảo hiểm, mũ an toàn | |
| コート | - | áo choàng ngoài, áo măng tô | |
| スーツ | - | bộ com lê | |
| セーター | - | áo len | |
| メーカー | - | nhà sản xuất | |
| 約束 | やくそく | lời hứa, hẹn | |
| 家賃 | やちん | tiền thuê nhà | |
| アパート | - | chung cư | |
| 和室 | わしつ | phòng kiểu nhật | |
| 押し入れ | おしいれ | tủ đựng quần áo kiểu Nhật | |
| 布団 | ふとん | chăn | |
| ダイニングキッチン | - | nhà bếp kiêm phòng ăn | |
| パリ | - | Paris | |
| 万里の長城 | ばんりのちょうじょう | Vạn lý trường thành | |
| レジャー白書 | レジャーはくしょ | sách trắng giải trí |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| また今度お願いします | またこんどおねがいします | xin để lần khác (cách từ chối gián tiếp) | |
| お先に失礼します | おさきにしつれいします | xin phép tôi về trước (dùng khi về sớm hơn người khác) | |
| お疲れさまでした | おつかれさまでした | cảm ơn nhé. anh về nhé. (dùng khi người khác làm việc cho mình xong. hoặc khi người cùng làm trong cơ quan về sớm hơn mình thì nói câu này để chào.) | |
| うーん | - | để tôi xem đã |