Tổng cộng: 47 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 思います | おもいます | nghĩ, nghĩ rằng, cho rằng | |
| 言います | いいます | nói | |
| 役に立ちます | やくにたちます | có ích, có lợi | |
| 勝ちます | かちます | thắng, chiến thắng | |
| 足ります | たります | đủ, đầy đủ | |
| 負けます | まけます | thua, thất bại | |
| 質問(します、する、して) | しつもん(します、する、して) | câu hỏi, hỏi | |
| スピーチ「~をします」 | - | [bài phát biểu, bài nói chuyện] | |
| アルバイト「~をします」 | - | [làm thêm, làm partime] | |
| お話「~をします」 | おはなし「~をします」 | [câu chuyện] |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 便利 | べんり | tiện lợi | |
| 不便 | ふべん | không tiện, bất tiện | |
| 同じ | おなじ | giống, giống nhau, chung | |
| 無駄 | むだ | phí, lãng phí | |
| すごい | - | tuyệt vời, khủng khiếp, kỳ diệu |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 研修旅行 | けんしゅうりょこう | chuyến du lịch thực tập | |
| 意見 | いけん | ý kiến | |
| 会議 | かいぎ | cuộc họp | |
| 質問 | しつもん | câu hỏi | |
| 技術 | ぎじゅつ | kỹ thuật | |
| 交通 | こうつう | giao thông | |
| 首相 | しゅしょう | thủ tướng | |
| 大統領 | だいとうりょう | tổng thống | |
| 政治 | せいじ | chính trị | |
| ニュース | - | bản tin, tin tức | |
| スピーチ | - | bài phát biểu, bài nói chuyện | |
| 試合 | しあい | trận đấu, trò chơi | |
| アルバイト | - | làm thêm, làm partime | |
| お話 | おはなし | câu chuyện | |
| ユーモア | - | sự hài hước, hóm hỉnh | |
| デザイン | - | mẫu thiết kế | |
| ラッシュ(アワー) | - | giờ cao điểm | |
| カンガルー | - | con kangaroo | |
| キャプテン・クック | - | thuyền trưởng James Cook |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 最近 | さいきん | gần đây | |
| たぶん | - | có lẽ | |
| きっと | - | chắc chắn | |
| 本当に | ほんとうに | thật là, quả thật, đúng là | |
| そんなに | - | không đến mức ~ như thế (đi với dạng phủ định) | |
| もちろん | - | đương nhiên, dĩ nhiên |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~について | - | về | |
| 他の~ | ほかの~ | ~ khác | |
| けれども | - | nhưng mà | |
| 「日本は」技術が進んでいます | 「にほんは」ぎじゅつがすすんでいます | [Nhật Bản] tiên tiến về kỹ thuật. [Ở Nhật Bản] kỹ thuật phát triển (cao) | |
| しかたがありません | - | không còn cách nào khác | |
| ~でも飲みませんか | ~でものみませんか | bạn có uống… không? | |
| ぜひ見ないと…… | ぜひみないと…… | nhất định tôi phải xem… |