| 僕 | ぼく | mình, tớ (từ thay cho "watashi", đàn ông tự xưng một cách tự nhiên trong không khí thân mật với nhau) | |
| 君 | きみ | cậu (thay cho "anata", đàn ông gọi bạn một cách tự nhiên và thân mật) | |
| こっち | - | đằng này (cách nói tự nhiên, thân mật của "kochira") | |
| そっち | - | đằng đó (cách nói tự nhiên của, thân mật "sochira") | |
| あっち | - | đằng kia (cách nói tự nhiên, thân mật của "achira") | |
| どっち | - | đằng nào, phía nào (cách nói tự nhiên, thân mật của "dochira") | |
| 場所 | ばしょ | chỗ, địa điểm | |
| サラリーマン | - | nhân viên công ty, cán bộ, người làm công ăn lương | |
| 言葉 | ことば | từ, từ ngữ, từ vựng | |
| 物価 | ぶっか | giá cả, vật giá | |
| 着物 | きもの | kimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản) | |
| ビザ | - | visa, hộ chiếu | |
| 初め | はじめ | đầu tiên, lúc đầu | |
| 終わり | おわり | kết thúc, cuối | |
| この間 | このあいだ | mấy hôm gần đây, mấy hôm trước | |
| 皆で | みんなで | tất cả mọi người | |